glécome

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh glôcôm, thiên đầu thống: "glécome" là một thuật ngữ y học , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một bệnh về mắt, cụ thểbệnh glôcôm (tăng nhãn áp). Từ này đồng nghĩa với "glaucoma" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glécome est une maladie grave de l'œil. (Bệnh glôcôm là một căn bệnh nghiêm trọng về mắt.)
    • Le traitement du glécome a beaucoup progressé. (Việc điều trị bệnh glôcôm đã tiến bộ rất nhiều.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "glécome" là một dạng cổ hoặc ít phổ biến. Trong hầu hết các văn bản y học tiếng Pháp hiện đại, thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng"glaucome".
  • Người học nên ưu tiên sử dụng từ "glaucome" khi nói hoặc viết.
Biến thể từ liên quan
  • Glaucome (n.m): Dạng phổ biến hiện đại của "glécome", chỉ bệnh glôcôm, thiên đầu thống.
    • Le dépistage précoce du glaucome est essentiel. (Việc tầm soát sớm bệnh glôcôm là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaucome (n.m): Bệnh glôcôm, bệnh tăng nhãn áp. (Đâytừ đồng nghĩa là từ thông dụng thay thế cho "glécome").
  1. xem gléchome

Từ gần giống