glécome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh glôcôm, thiên đầu thống: "glécome" là một thuật ngữ y học cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một bệnh về mắt, cụ thể là bệnh glôcôm (tăng nhãn áp). Từ này đồng nghĩa với "glaucoma" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glécome est une maladie grave de l'œil. (Bệnh glôcôm là một căn bệnh nghiêm trọng về mắt.)
- Le traitement du glécome a beaucoup progressé. (Việc điều trị bệnh glôcôm đã tiến bộ rất nhiều.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "glécome" là một dạng cổ hoặc ít phổ biến. Trong hầu hết các văn bản y học tiếng Pháp hiện đại, thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng là "glaucome".
- Người học nên ưu tiên sử dụng từ "glaucome" khi nói hoặc viết.
Biến thể và từ liên quan
- Glaucome (n.m): Dạng phổ biến và hiện đại của "glécome", chỉ bệnh glôcôm, thiên đầu thống.
- Le dépistage précoce du glaucome est essentiel. (Việc tầm soát sớm bệnh glôcôm là rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Glaucome (n.m): Bệnh glôcôm, bệnh tăng nhãn áp. (Đây là từ đồng nghĩa và là từ thông dụng thay thế cho "glécome").
- xem gléchome