glénoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Có hình dạng giống như một cái chảo nông: Dùng để mô tả một hốc hoặc bề mặt khớp có hình dạng lõm, tương tự như một cái chén hoặc cái chảo nông. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cavité glénoïde de l'omoplate s'articule avec la tête de l'humérus. (Ổ chảo của xương vai khớp với chỏm xương cánh tay.)
- Une fracture de la cavité glénoïde peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Một vết gãy ở ổ chảo có thể cần phải phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cavité glénoïde": Thuật ngữ giải phẫu tiêu chuẩn, thường được gọi tắt là "glénoïde" trong ngữ cảnh chuyên môn, để chỉ hốc khớp chính của xương vai.
- Le chirurgien a examiné l'état du labrum autour de la glénoïde. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra tình trạng của sụn viền quanh ổ chảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Glenoïdal(e) (adj): (Giải phẫu) Thuộc về ổ chảo. Đây là một biến thể tính từ khác của "glénoïde".
- La surface glénoïdale est recouverte de cartilage. (Bề mặt ổ chảo được phủ bởi sụn.)
Từ đồng nghĩa
- Concave (adj): Lõm. Tuy nhiên, "glénoïde" mang tính chuyên môn và cụ thể hơn, mô tả chính xác hình dạng của một hốc khớp nhất định.
- En forme de cupule: Có hình dạng như cái chén nhỏ.
Lưu ý
- Từ "glénoïde" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "cavité" (hốc, ổ) trong tiếng Pháp. Trong ngôn ngữ chuyên ngành y khoa tiếng Việt, cụm từ "ổ chảo" đã trở thành một danh từ cố định để chỉ chính cấu trúc giải phẫu này.
tính từ
- Cavité glénoïde+ (giải phẫu) học ổ chảo