glande

Học thuật
Thân thiện
glande

L'enfant a une glande enflée sous la mâchoire.

Từ "glande" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (le féminin), có nghĩa chính là "tuyến" trong cơ thể, thường được dùng để chỉ các tuyến tiết ra các chất khác nhau, như tuyến nước bọt (glande salivaire). Dưới đâymột số giải thích ví dụ về cách sử dụng từ "glande".

Ý Nghĩa Chính:
  1. Glande (tuyến): Trong ngữ cảnh giải phẫu, từ này thường được dùng để chỉ các tuyến trong cơ thể con người hoặc động vật, chẳng hạn như tuyến nước bọt.
Ví Dụ:
  • Glande salivaire: Tuyến nước bọt

    • Exemple: "La glande salivaire produit la salive." (Tuyến nước bọt sản xuất nước bọt.)
  • Hạch: Ở một số ngữ cảnh, "glande" cũng có thể được dùng để chỉ các hạch trong cơ thể, đặc biệtcác hạch bạch huyết.

    • Exemple: "L'enfant a des glandes enflées." (Đứa trẻ hạch bị sưng.)
Cách Sử Dụng Nâng Cao:
  • Trong y học, bạn có thể thấy từ "glande" được sử dụng để chỉ các loại tuyến khác nhau như "glande thyroïde" (tuyến giáp), "glande surrénale" (tuyến thượng thận).
Các Biến Thể Của Từ:
  • Glandes: Số nhiều của "glande".
    • Exemple: "Les glandes endocrines régulent diverses fonctions dans le corps." (Các tuyến nội tiết điều hòa nhiều chức năng trong cơ thể.)
Từ Gần Giống Từ Đồng Nghĩa:
  • Tuyến: Đâytừ tương đương trong tiếng Việt.
  • Glande endocrine: Tuyến nội tiết, chỉ các tuyến tiết hormone.
Các Thành Ngữ Cụm Động Từ:

Mặc dù "glande" không nhiều thành ngữ cụ thể, bạn có thể gặp một số diễn đạt liên quan đến : - Avoir des glandes: Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe hoặc sự phát triển của trẻ em.

Tóm Tắt:

Từ "glande" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng để chỉ các tuyến trong cơ thể, như tuyến nước bọt hoặc các hạch. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng cũng như các biến thể của từ để sử dụng một cách chính xác.

glande

L'enfant a une glande enflée sous la mâchoire.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học tuyến
    • Glande salivaire
      tuyến nước bọt
  2. (thân mật) hạch
    • Enfant qui a des glandes
      em bé nổi hạch