gnangnan

Học thuật
Thân thiện
gnangnan

Un enfant gnangnan met longtemps à finir son petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi (thân mật):

    • Chậm chạp, ì ì: Dùng để miêu tả một người tính cách, hành động hoặc phản ứng chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn quyết đoán.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người chậm chạp, người ì ì: Dùng để chỉ một người đặc tính chậm chạp, thiếu năng động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est vraiment gnangnan, il met une éternité à prendre une décision. (Anh ta thật sự chậm chạp, anh ta mất một khoảng thời gian dài để đưa ra quyết định.)
    • Ne sois pas gnangnan, dépêche-toi un peu ! (Đừng chậm chạp thế, nhanh lên một chút đi!)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai gnangnan, il faut toujours l'attendre. (Hắn đúngmột kẻ chậm chạp, lúc nào cũng phải chờ hắn.)
    • Arrête de faire le gnangnan et aide-moi ! (Đừng làm ra vẻ chậm chạp nữa giúp tôi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un gnangnan...": (Thân mật) Dùng để nhấn mạnh mức độ chậm chạp, ì ạch của một người hoặc một tình huống.
    • Ce service est d'un gnangnan, j'en ai marre d'attendre. (Dịch vụ này chậm chạp kinh khủng, tôi chán ngấy việc phải chờ đợi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lent/lente (adj): Chậm. (Từ phổ thông, trung lập hơn, có thể dùng cho người vật).
  • Mou/molle (adj): Mềm yếu, uể oải. (Có thể chỉ tính cách thiếu nghị lực).
  • Traînard (n): Kẻ lề mề, kẻ hay chậm trễ.
Từ đồng nghĩa (Thân mật)
  • Fainéant(e) (adj/n): Lười biếng.
  • Flemard(e) (adj/n): (Rất thân mật) Lười nhác.
  • Paresseux/paresseuse (adj/n): Lười biếng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire son/sa gnangnan": (Thân mật) Tỏ ra chậm chạp, cố ý làm việc một cách uể oải.
    • Arrête de faire ta gnangnan et avance dans ton travail ! (Đừng tỏ ra chậm chạp nữa tiến triển công việc của con đi!)
gnangnan

Un enfant gnangnan met longtemps à finir son petit-déjeuner.

tính từ không đổi
  1. (thân mật) chậm chạp, ì ì
    • Une personne gnangnan
      một người chậm chạp
danh từ
  1. (thân mật) người chậm chạp, người ì ì

Từ có nhắc đến "gnangnan"