gnangnan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ không đổi (thân mật):
- Chậm chạp, ì ì: Dùng để miêu tả một người có tính cách, hành động hoặc phản ứng chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn và quyết đoán.
Danh từ (thân mật):
- Người chậm chạp, người ì ì: Dùng để chỉ một người có đặc tính chậm chạp, thiếu năng động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est vraiment gnangnan, il met une éternité à prendre une décision. (Anh ta thật sự chậm chạp, anh ta mất một khoảng thời gian dài để đưa ra quyết định.)
- Ne sois pas gnangnan, dépêche-toi un peu ! (Đừng có chậm chạp thế, nhanh lên một chút đi!)
Danh từ:
- C'est un vrai gnangnan, il faut toujours l'attendre. (Hắn đúng là một kẻ chậm chạp, lúc nào cũng phải chờ hắn.)
- Arrête de faire le gnangnan et aide-moi ! (Đừng có làm ra vẻ chậm chạp nữa và giúp tôi đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un gnangnan...": (Thân mật) Dùng để nhấn mạnh mức độ chậm chạp, ì ạch của một người hoặc một tình huống.
- Ce service est d'un gnangnan, j'en ai marre d'attendre. (Dịch vụ này chậm chạp kinh khủng, tôi chán ngấy việc phải chờ đợi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lent/lente (adj): Chậm. (Từ phổ thông, trung lập hơn, có thể dùng cho người và vật).
- Mou/molle (adj): Mềm yếu, uể oải. (Có thể chỉ tính cách thiếu nghị lực).
- Traînard (n): Kẻ lề mề, kẻ hay chậm trễ.
Từ đồng nghĩa (Thân mật)
- Fainéant(e) (adj/n): Lười biếng.
- Flemard(e) (adj/n): (Rất thân mật) Lười nhác.
- Paresseux/paresseuse (adj/n): Lười biếng.
Thành ngữ liên quan
- "Faire son/sa gnangnan": (Thân mật) Tỏ ra chậm chạp, cố ý làm việc một cách uể oải.
- Arrête de faire ta gnangnan et avance dans ton travail ! (Đừng có tỏ ra chậm chạp nữa và tiến triển công việc của con đi!)
tính từ không đổi
- (thân mật) chậm chạp, ì ì
- Une personne gnangnanmột người chậm chạp
danh từ
- (thân mật) người chậm chạp, người ì ì