gnawing

/'nɔ:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
gnawing

A small rabbit is gnawing on a fresh carrot in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gặm, ăn mòn: Mô tả cảm giác hoặc hành động gặm nhấm, cắn xé một cách dai dẳng, từ từ.
    • Cào (ruột, đói): Mô tả cảm giác đói cồn cào, khó chịubụng.
    • Giày vò, day dứt: Mô tả cảm giác lo âu, hối hận hoặc lo lắng dai dẳng, liên tục làm phiền tâm trí.
  2. Danh từ:

    • Sự gặm nhấm, sự ăn mòn: Hành động gặm hoặc quá trình bị ăn mòn một cách chậm rãi.
    • Sự cào (ruột, đói): Cảm giác đói bụng khó chịu.
    • Sự giày vò, sự day dứt: Trạng thái tinh thần bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi, lo lắng hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He felt a gnawing hunger after the long hike. (Anh ấy cảm thấy cơn đói cồn cào sau chuyến đi bộ đường dài.)
    • She couldn't ignore the gnawing doubt about her decision. ( ấy không thể phớt lờ nỗi nghi ngờ day dứt về quyết định của mình.)
  • Danh từ:

    • The constant gnawing of the mice damaged the furniture. (Việc gặm nhấm liên tục của chuột đã làm hư hỏng đồ đạc.)
    • The gnawing of his conscience kept him awake all night. (Sự day dứt của lương tâm khiến anh ấy thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gnawing feeling/sensation": Một cảm giác dai dẳng, khó chịu (thường về thể chất hoặc tinh thần).

    • A gnawing pain in his stomach made it hard to concentrate. (Một cơn đau quặn dai dẳng trong bụng khiến anh khó tập trung.)
  • "Gnawing anxiety/fear": Nỗi lo âu/sợ hãi day dứt, ám ảnh.

    • The gnawing fear of failure prevented her from taking risks. (Nỗi sợ thất bại day dứt đã ngăn ấy chấp nhận rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnaw (động từ): Gặm nhấm, ăn mòn; làm phiền, giày vò (tâm trí).
    • The dog likes to gnaw on a bone. (Con chó thích gặm xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa day dứt): Nagging (dai dẳng, càu nhàu), tormenting (hành hạ), persistent (dai dẳng).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa đói): Ravenous (đói cồn cào), sharp (buốt, nhói).
  • Động từ (gốc): Chew (nhai), nibble (gặm), erode (ăn mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến với 'gnawing' đây tính từ/danh từ. Hành động được mô tả bởi động từ gốc 'gnaw'). - Gnaw away at: Gặm mòn dần; làm suy yếu dần (nghĩa bóng). - Worry was gnawing away at her confidence. (Sự lo lắng đang gặm mòn sự tự tin của ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Gnawing at one's conscience/vitals: Làm cho ai đó day dứt lương tâm / cảm thấy đau đớn trong lòng.
    • The memory of the accident was gnawing at his conscience. (Ký ức về vụ tai nạn cứ day dứt lương tâm anh ta.)
gnawing

A small rabbit is gnawing on a fresh carrot in the garden.

danh từ
  1. sự gặm nhắm, sự ăn mòn
  2. sự cào (ruột, đói)
  3. sự giày vò, sự day dứt
    • the gnawings of conscience
      sự day dứt của lương tâm
tính từ
  1. gặm, ăn mòn
  2. cào (ruột)
  3. giày vò, day dứt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gnawing"