gneiss
/nais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Đá gơnai: Một loại đá biến chất có cấu tạo phân phiến hoặc dải, thường có thành phần tương tự đá granit (thạch anh, fenspat, mica) nhưng các khoáng vật này được sắp xếp thành các lớp hoặc dải song song khác màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain is composed primarily of gneiss. (Ngọn núi này được cấu tạo chủ yếu từ đá gơnai.)
- They found a beautiful specimen of banded gneiss. (Họ đã tìm thấy một mẫu vật đẹp của đá gơnai có vân dải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gneissic texture": kết cấu dạng gơnai, chỉ đặc điểm phân lớp hoặc phân dải đặc trưng của đá.
- The rock exhibits a pronounced gneissic texture. (Tảng đá thể hiện một kết cấu dạng gơnai rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gneissose (tính từ): có tính chất hoặc cấu tạo giống đá gơnai.
- The metamorphic rock here is gneissose. (Đá biến chất ở đây có cấu tạo dạng gơnai.)
Từ đồng nghĩa
- Metamorphic rock: đá biến chất (nhóm đá rộng hơn, trong đó gneiss là một loại cụ thể).
- Banded rock: đá có vân dải (mô tả đặc điểm hình thái, không phải tên khoa học chính xác).
Lưu ý
- "Gneiss" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học. Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
danh từ
- (khoáng chất) đá gơnai