gnognote

Học thuật
Thân thiện
gnognote

Une vieille boîte rouillée remplie de gnognote traîne dans le grenier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vật vô giá trị, đồ bỏ: Từ lóng dùng để chỉ một món đồ, một vật dụng không giá trị, không đáng kể hoặc không đáng quan tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête de collectionner ces gnognotes ! (Đừng sưu tầm mấy thứ đồ bỏ ấy nữa!)
    • Il a acheté cette gnognote à la brocante. (Anh ta đã mua món đồ vô giá trị ấychợ trời.)
    • Ce n'est qu'une gnognote, ne t'inquiète pas pour ça. ( chỉmột thứ vô giá trị thôi, đừng lo về chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã. thường mang sắc thái chê bai, coi thường đối với vật được nhắc đến.
  • Có thể dùng để nói giảm nói tránh một cách hài hước về một món đồ xấu hoặc một món quà không ưng ý.
Biến thể từ gần giống
  • Bricole (n.f): Món đồ lặt vặt, đồ linh tinh.
  • Babiole (n.f): Đồ trang sức rẻ tiền, món đồ vặt vãnh.
  • Bidule (n.m), Truc (n.m): Các từ thông tục chỉ "thứ", "đồ vật" một cách chung chung, đôi khi cũng ám chỉ thứ đó không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Chose sans valeur: Thứ không giá trị.
  • Objet insignifiant: Vật không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
gnognote

Une vieille boîte rouillée remplie de gnognote traîne dans le grenier.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) vật vô giá trị, đồ bỏ

Từ gần giống