gnognote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật vô giá trị, đồ bỏ: Từ lóng dùng để chỉ một món đồ, một vật dụng không có giá trị, không đáng kể hoặc không đáng quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de collectionner ces gnognotes ! (Đừng có sưu tầm mấy thứ đồ bỏ ấy nữa!)
- Il a acheté cette gnognote à la brocante. (Anh ta đã mua món đồ vô giá trị ấy ở chợ trời.)
- Ce n'est qu'une gnognote, ne t'inquiète pas pour ça. (Nó chỉ là một thứ vô giá trị thôi, đừng lo về chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã. Nó thường mang sắc thái chê bai, coi thường đối với vật được nhắc đến.
- Có thể dùng để nói giảm nói tránh một cách hài hước về một món đồ xấu hoặc một món quà không ưng ý.
Biến thể và từ gần giống
- Bricole (n.f): Món đồ lặt vặt, đồ linh tinh.
- Babiole (n.f): Đồ trang sức rẻ tiền, món đồ vặt vãnh.
- Bidule (n.m), Truc (n.m): Các từ thông tục chỉ "thứ", "đồ vật" một cách chung chung, đôi khi cũng ám chỉ thứ gì đó không quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Chose sans valeur: Thứ không có giá trị.
- Objet insignifiant: Vật không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (thông tục) vật vô giá trị, đồ bỏ