gnomical
/'noumik/ Cách viết khác : (gnomical) /'noumikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về châm ngôn, có tính chất châm ngôn: "gnomical" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc có đặc điểm của một câu châm ngôn, tức là một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một sự thật hoặc kinh nghiệm sống phổ quát.
- Hay dùng châm ngôn: "gnomical" cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc phong cách nói chuyện thường xuyên sử dụng những câu châm ngôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was filled with gnomical wisdom. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đầy trí tuệ mang tính châm ngôn.)
- The old sage was known for his gnomical sayings. (Vị hiền triết già được biết đến với những câu nói đầy tính châm ngôn của mình.)
- She has a gnomical way of offering advice. (Cô ấy có một cách đưa ra lời khuyên mang đậm tính châm ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gnomical utterance": lời phát ngôn mang tính châm ngôn.
- The philosopher's gnomical utterances were studied for generations. (Những lời phát ngôn mang tính châm ngôn của triết gia đã được nghiên cứu qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Gnomic (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn) thuộc về châm ngôn, có tính chất châm ngôn.
- The poet is famous for his gnomic verses. (Nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ mang tính châm ngôn.)
Gnome (n): (trong ngữ cảnh này) châm ngôn, cách ngôn; thần lùn giữ của (trong thần thoại).
- He collected ancient gnomes from various cultures. (Anh ấy sưu tầm những câu châm ngôn cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Aphoristic: có tính chất cách ngôn, châm ngôn.
- Sententious: (có thể mang nghĩa tiêu cực) thích nói những câu đạo lý ngắn gọn.
- Pithy: súc tích, cô đọng và ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Prolix: dài dòng, rườm rà.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch (không ẩn ý như châm ngôn).
- Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
tính từ
- (thuộc) châm ngôn
- gồm có châm ngôn; hay dùng châm ngôn