gnomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới dạng ngạn ngữ, cách ngôn: "gnomique" mô tả một phong cách viết hoặc nói ngắn gọn, súc tích, chứa đựng những chân lý hoặc lời khuyên phổ quát, giống như tục ngữ hoặc châm ngôn. Thuật ngữ này thường được dùng trong văn học để chỉ các tác phẩm thơ hoặc văn xuôi mang tính chất này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce poète est connu pour son style gnomique. (Nhà thơ này nổi tiếng với phong cách cách ngôn của mình.)
- La sagesse gnomique des anciens est encore citée aujourd'hui. (Trí tuệ dưới dạng ngạn ngữ của người xưa vẫn được trích dẫn ngày nay.)
- Il a écrit une phrase gnomique sur la porte. (Anh ấy đã viết một câu cách ngôn lên cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poésie gnomique": Thơ ca cách ngôn, một thể loại thơ tập trung vào việc truyền đạt những bài học đạo đức hoặc sự thật phổ quát một cách ngắn gọn.
- La poésie gnomique était très prisée dans l'Antiquité. (Thơ ca cách ngôn rất được ưa chuộng thời cổ đại.)
"Sentence gnomique": Câu văn mang tính cách ngôn, một tuyên bố ngắn gọn thể hiện một quy tắc chung về cuộc sống hoặc hành vi.
- L'auteur a conclu son chapitre par une sentence gnomique. (Tác giả đã kết thúc chương của mình bằng một câu văn mang tính cách ngôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnomiquement (phó từ): Một cách ngắn gọn, dưới dạng cách ngôn.
- Il s'exprime toujours gnomiquement. (Ông ấy luôn diễn đạt một cách ngắn gọn như cách ngôn.)
Từ đồng nghĩa
- Sentencieux: Có tính chất giáo huấn, hay nói những câu đạo lý (thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự trịch thượng).
- Aphoristique: Thuộc về châm ngôn, cách ngôn (từ chuyên môn hơn, gần nghĩa nhất).
- Proverbial: Thuộc về tục ngữ, nổi tiếng như tục ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gnomique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gnomique")
tính từ
- dưới dạng ngạn ngữ cách ngôn (bài thơ...)