gnosis
/'nousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngộ đạo, tri thức tâm linh: Một dạng hiểu biết trực giác, thần bí hoặc thiêng liêng về các chân lý tôn giáo hoặc tâm linh, thường được cho là đạt được thông qua trải nghiệm cá nhân trực tiếp hơn là lý trí hay giáo lý chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient mystics sought gnosis through meditation and revelation. (Các nhà thần bí cổ đại tìm kiếm sự ngộ đạo thông qua thiền định và khải huyền.)
- For Gnostics, salvation came through gnosis, not just faith. (Đối với những người theo thuyết Ngộ đạo, sự cứu rỗi đến thông qua tri thức tâm linh, không chỉ đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To attain gnosis": đạt được sự ngộ đạo.
- The goal of the spiritual practice is to attain gnosis. (Mục tiêu của thực hành tâm linh là đạt được sự ngộ đạo.)
"A moment of gnosis": khoảnh khắc giác ngộ tâm linh.
- Her vision was a profound moment of gnosis. (Tầm nhìn của cô ấy là một khoảnh khắc giác ngộ tâm linh sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Gnostic (adj): (thuộc về) thuyết Ngộ đạo, liên quan đến tri thức tâm linh.
- Gnostic texts offer a different perspective on creation. (Các văn bản Ngộ đạo đưa ra một góc nhìn khác về sự sáng tạo.)
Agnostic (adj/n): (người) theo thuyết bất khả tri, không khẳng định sự hiểu biết về sự tồn tại của thần thánh. (Lưu ý: Từ này có tiền tố phủ định "a-" và nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Spiritual knowledge: tri thức tâm linh.
- Esoteric knowledge: tri thức bí truyền.
- Enlightenment: sự giác ngộ (trong ngữ cảnh tôn giáo/tâm linh).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "gnosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa gốc là "tri thức". Trong bối cảnh học thuật về tôn giáo, nó đặc biệt gắn liền với thuyết Ngộ đạo (Gnosticism), một phong trào tôn giáo cổ đại nhấn mạnh vào tri thức bí mật để đạt được sự giải thoát.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự ngộ đạo" hoặc "tri thức tâm linh", và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học hoặc tôn giáo, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.