gnosticisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết ngộ đạo: Một trào lưu tôn giáo và triết học xuất hiện trong những thế kỷ đầu Công nguyên, kết hợp các yếu tố của Kitô giáo, Do Thái giáo và các tư tưởng ngoại giáo. Học thuyết này nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi đạt được thông qua "gnosis" (sự hiểu biết thần bí hay sự giác ngộ tâm linh) về thực tại thần thánh, chứ không phải thông qua đức tin hay việc làm đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gnosticisme a été considéré comme une hérésie par l'Église chrétienne primitive. (Thuyết ngộ đạo đã bị Giáo hội Kitô giáo sơ khai coi là một tà thuyết.)
- Les manuscrits de Nag Hammadi ont fourni des textes importants sur le gnosticisme. (Các bản thảo Nag Hammadi đã cung cấp những văn bản quan trọng về thuyết ngộ đạo.)
- Certains concepts du gnosticisme influencent encore la pensée mystique moderne. (Một số khái niệm của thuyết ngộ đạo vẫn ảnh hưởng đến tư tưởng thần bí hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les courants du gnosticisme": Các trào lưu của thuyết ngộ đạo.
- Les courants du gnosticisme étaient divers et complexes. (Các trào lưu của thuyết ngộ đạo rất đa dạng và phức tạp.)
"La cosmologie du gnosticisme": Vũ trụ luận của thuyết ngộ đạo.
- La cosmologie du gnosticisme oppose souvent le monde matériel à un monde spirituel supérieur. (Vũ trụ luận của thuyết ngộ đạo thường đối lập thế giới vật chất với một thế giới tinh thần cao cấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Gnostique (adj, n): (thuộc) thuyết ngộ đạo; người theo thuyết ngộ đạo.
- Une secte gnostique. (Một giáo phái theo thuyết ngộ đạo.)
- Les gnostiques croyaient en la connaissance secrète. (Những người theo thuyết ngộ đạo tin vào tri thức bí mật.)
Gnose (n.f): Sự giác ngộ, sự hiểu biết thần bí (khái niệm cốt lõi trong thuyết ngộ đạo).
- La gnose est la connaissance salvatrice de Dieu. (Sự giác ngộ là tri thức cứu rỗi về Thượng đế.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine gnostique: Học thuyết ngộ đạo.
- Mouvement gnostique: Phong trào ngộ đạo.
Các cụm từ liên quan
Adhérer au gnosticisme: Theo thuyết ngộ đạo.
- Certains philosophes ont adhéré au gnosticisme. (Một số triết gia đã theo thuyết ngộ đạo.)
Rejeter le gnosticisme: Bác bỏ thuyết ngộ đạo.
- L'Église a rejeté le gnosticisme. (Giáo hội đã bác bỏ thuyết ngộ đạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này do tính chất học thuật và lịch sử của nó.)
danh từ giống đực
- thuyết ngộ đạo