go across

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi qua, băng qua: Di chuyển từ bên này sang bên kia của một không gian, địa điểm, hoặc ranh giới.
    • Xuyên qua, đi xuyên qua: Di chuyển qua bên trong hoặc xuyên suốt một vật thể, khu vực, hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Be careful when you go across the street. (Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.)
    • The bridge allows people to go across the river easily. (Cây cầu cho phép mọi người đi qua sông một cách dễ dàng.)
    • A feeling of dread went across the room. (Một cảm giác sợ hãi lan khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go across someone's mind": thoáng qua trong tâm trí ai đó.
    • The idea never went across my mind. (Ý tưởng đó chưa bao giờ thoáng qua trong tâm trí tôi.)
  • "to go across the board": áp dụng một cách toàn diện, cho tất cả mọi người/mọi thứ.
    • The salary increase will go across the board. (Việc tăng lương sẽ được áp dụng cho toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (v): băng qua, đi ngang qua (thường dùng thay thế trực tiếp cho "go across").
  • Traverse (v): đi ngang qua, vượt qua (mang tính trang trọng hoặc chỉ việc vượt qua một khu vực rộng lớn, khó khăn).
Từ đồng nghĩa
  • Pass through: đi xuyên qua.
  • Move across: di chuyển ngang qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over: (1) kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng; (2) vượt qua (một chướng ngại).
    • Let's go over the plan one more time. (Hãy xem xét kế hoạch thêm một lần nữa.)
  • Go through: (1) trải qua, chịu đựng; (2) xem xét kỹ; (3) xuyên qua.
    • She went through a difficult period. ( ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Go across the grain: làm trái với tự nhiên hoặc thói quen thông thường.
    • His decision really goes across the grain of company policy. (Quyết định của anh ta thực sự đi ngược lại chính sách của công ty.)

Từ đồng nghĩa