pass
Động từ:
- Đi qua, vượt qua: Di chuyển từ một bên này sang bên kia của một vật thể, không gian, hoặc điểm mốc.
- Thông qua, được chấp nhận: Được phê duyệt hoặc chấp thuận (một đạo luật, quyết định).
- Thi đỗ, vượt qua: Đạt được tiêu chuẩn hoặc vượt qua một kỳ thi, thử thách.
- Trôi qua: Thời gian trôi đi.
- Truyền, đưa, chuyển: Chuyển giao một vật từ người này sang người khác hoặc từ tay này sang tay kia.
- Xảy ra, diễn ra: Một sự việc diễn ra.
Danh từ:
- Giấy phép, thẻ thông hành: Một tài liệu cho phép ai đó đi vào một khu vực hoặc sử dụng một dịch vụ.
- Sự thi đỗ: Việc vượt qua một kỳ kiểm tra.
- Đèo, hẽm núi: Lối đi hẹp qua núi.
- Đường chuyền: (Trong thể thao) hành động chuyền bóng cho đồng đội.
- Tình thế, hoàn cảnh: (Thường dùng với "a pretty pass") một tình huống khó khăn hoặc gay go.
Động từ:
- Please let me pass. (Làm ơn cho tôi đi qua.)
- The new law finally passed. (Luật mới cuối cùng đã được thông qua.)
- She studied hard and passed her driving test. (Cô ấy học hành chăm chỉ và đã thi đỗ bài kiểm tra lái xe.)
- Many years have passed since we last met. (Nhiều năm đã trôi qua kể từ lần cuối chúng tôi gặp nhau.)
- Could you pass me the salt, please? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không?)
- What passed between them remains a secret. (Những gì đã xảy ra giữa họ vẫn là một bí mật.)
Danh từ:
- You need a pass to enter the building. (Bạn cần có thẻ thông hành để vào tòa nhà.)
- He got a pass in mathematics. (Anh ấy đã đỗ môn toán.)
- The mountain pass was covered in snow. (Con đèo núi bị phủ đầy tuyết.)
- That was a brilliant pass to the striker! (Đó là một đường chuyền tuyệt vời cho tiền đạo!)
- Things have come to a pretty pass. (Mọi việc đã trở nên rất gay go.)
"to pass away": qua đời, mất (một cách nói trang trọng, lịch sự về cái chết).
- Her grandfather passed away peacefully in his sleep. (Ông của cô ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
"to pass for": được coi là, có tiếng là (thường là không hoàn toàn đúng sự thật).
- With that accent, he could pass for a native speaker. (Với giọng đó, anh ta có thể được coi là người bản ngữ.)
"to pass out": ngất xỉu, bất tỉnh.
- Several people passed out from the heat in the crowded hall. (Nhiều người đã ngất xỉu vì nóng trong hội trường đông đúc.)
"to pass over": bỏ qua, lờ đi (một chi tiết, lỗi lầm).
- Let's pass over the minor details and focus on the main issue. (Hãy bỏ qua những chi tiết nhỏ và tập trung vào vấn đề chính.)
"to pass the buck": (thành ngữ) đổ trách nhiệm cho người khác.
- Don't pass the buck; take responsibility for your own mistakes. (Đừng đổ lỗi; hãy chịu trách nhiệm cho những sai lầm của chính mình.)
Passable (adj): Có thể đi qua được; tạm được, chấp nhận được.
- The road is passable after the storm. (Con đường có thể đi qua được sau cơn bão.)
- His English is passable for basic communication. (Tiếng Anh của anh ấy tạm được cho giao tiếp cơ bản.)
Passage (n): Hành lang, lối đi; đoạn văn; hành trình (trên biển).
- There is a narrow passage behind the house. (Có một lối đi hẹp phía sau nhà.)
Passing (adj): Thoáng qua, tạm thời; (n) sự qua đời.
- He gave her a passing glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy thoáng qua.)
- We mourn the passing of a great leader. (Chúng tôi thương tiếc sự qua đời của một vị lãnh đạo vĩ đại.)
Động từ:
- Go by/through: đi qua, đi ngang qua.
- Approve: thông qua, phê chuẩn.
- Succeed: thành công, thi đỗ.
- Elapse: trôi qua (thời gian).
- Hand: đưa, chuyển.
Danh từ:
- Permit: giấy phép.
- Success: sự thành công, đỗ đạt.
- Gap: khe hở, đèo.
- Transfer: đường chuyền (thể thao).
Pass along: chuyển tiếp (thông tin, đồ vật).
- Please pass along this message to the manager. (Làm ơn chuyển tiếp tin nhắn này tới quản lý.)
Pass by: đi ngang qua; bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội).
- I saw him pass by my window. (Tôi thấy anh ta đi ngang qua cửa sổ tôi.)
- Don't let this opportunity pass by. (Đừng để cơ hội này trôi qua.)
Pass down: truyền lại (cho thế hệ sau).
- This recipe has been passed down in my family for generations. (Công thức này đã được truyền lại trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ.)
Pass on: chuyển giao; qua đời (như "pass away").
- He passed on his knowledge to his students. (Ông ấy đã truyền lại kiến thức cho học trò của mình.)
Pass up: từ chối, bỏ lỡ (một cơ hội).
- It was a great job offer; I couldn't pass it up. (Đó là một lời mời làm việc tuyệt vời; tôi không thể từ chối nó.)
Make a pass at someone: tán tỉnh, ve vãn ai đó (theo cách không được hoan nghênh).
- Her boss made a pass at her at the office party. (Sếp của cô ấy đã ve vãn cô tại bữa tiệc văn phòng.)
Come to pass: xảy ra, thành sự thật (trang trọng).
- His prediction finally came to pass. (Lời tiên đoán của ông ấy cuối cùng đã thành sự thật.)
Sell the pass: (nghĩa bóng) phản bội, đầu hàng.
- By leaking the plans, he effectively sold the pass to the competitors. (Bằng cách tiết lộ kế hoạch, anh ta đã thực sự phản bội và đầu hàng đối thủ cạnh tranh.)
- đi, đi lên; đi qua, đi ngang qua
- to pass down the streetđi xuống phố
- to pass along a wallđi dọc theo bức tường
- to pass across a roadđi ngang qua đường
- to pass over a bridgeđi qua cầu
- pass along!đi lên!, đi đi!
- (nghĩa bóng) trải qua
- to pass through many hardshipstrải qua nhiều khó khăn gian khổ
- chuyển qua, truyền, trao, đưa
- to pass from mouth to mouthtruyền từ miệng người này sang miệng người khác
- (+ into) chuyển qua, chuyển sang, biến thành, trở thành, đổi thành
- when Spring passes into Summercâu đó đã trở thành tục ngữ
- qua đi, biến đi, mất đi; chết
- his fit of anger will sooncơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay
- to pass hence; to pass from among usđã chết, đã từ trần
- trôi đi, trôi qua
- time passes rapidlythời gian trôi nhanh
- được thông qua, được chấp nhận
- the bill is sure to passbản dự luật chắc chắn sẽ được thông qua
- these theories will not pass nownhững lý thuyết đó sẽ không được chấp nhận nữa
- thi đỗ
- xảy ra, được làm, được nói đến
- I could not hear what was passingtôi không nghe thấy những gì người ta nói đến
- bị bỏ qua, bị lờ đi; qua đi không ai hay biết
- I can't let it passtôi không thể nào để cho câu chuyện đó bị bỏ qua được
- (+ over, by) bỏ qua, lờ đi
- to pass over someone's mistakesbỏ qua lỗi của ai
- (đánh bài) bỏ lượt, bỏ bài
- (pháp lý) được tuyên án
- the verdict passed for the plaintiffbản án được tuyên bố cho bên nguyên thắng
- (+ upon) xét xử, tuyên án
- lưu hành, tiêu được (tiền)
- this coin will not passđồng tiền này không tiêu được
- (thể dục,thể thao) đâm, tấn công (đấu kiếm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ngoài, đi tiêu
- qua, đi qua, đi ngang qua, vượt qua
- to pass the frontiervượt qua biên giới
- to pass a mountain rangevượt qua dãy núi
- quá, vượt quá, hơn hẳn
- he has passed fiftyông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
- to pass someone's comprehensionvượt quá sự biểu biết của ai
- thông qua, được đem qua thông qua
- to pass a billthông qua một bản dự luật
- the bill must pass the parliamentbản dự luật phải được đem thông qua ở nghị viện
- qua được, đạt tiêu chuẩn qua (kỳ thi, cuộc thử thách...)
- to pass the examinationqua được kỳ thi, thi đỗ
- to pass musterđược cho là được, được công nhận là xứng đáng
- duyệt
- to pass troopsduyệt binh
- đưa qua, chuyển qua, truyền tay, trao
- to pass one's hand over one's faceđưa tay vuốt mặt
- (thể dục,thể thao) chuyền (bóng...)
- cho lưu hành, đem tiêu (tiền giả...)
- phát biểu, nói ra, đưa ra (ý kiến...); tuyên (án...)
- to pass remarks upon somebodyphát biểu những ý kiến nhận xét về ai
- to pass a sentencetuyên án
- hứa (lời...)
- to pass one's wordhứa chắc, đoan chắc
Idioms
- to pass awaytrôi qua, đi qua, đi mất
- to pass byđi qua, đi ngang qua
- to pass forđược coi là; có tiếng là
- to pass inchết ((cũng) to pass one's checks)
- to pass offmất đi, biến mất (cảm giác...)
- to pass onđi tiếp
- to pass out(thực vật học) chết, qua đời
- to pass overbăng qua
- to pass roundchuyền tay, chuyền theo vòng
- to pass throughđi qua
- to pass up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ chối, từ bỏ, khước từ
- to pass waterđái
- sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
- hoàn cảnh gay go, tình thế gay go
- things have come to a passsự việc đi đến chỗ gay go
- giấy phép, giấy thông hành; giấy đi xe lửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền ((cũng) free pass); thẻ ra vào (triển lãm...); vé mời (xem hát...)
- (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (bóng đá); cú đâm, cú tấn công (đấu kiếm)
- trò gian dối, trò bài tây
- sự đưa tay qua (làm thôi miên...)
Idioms
- to bring to pass(xem) bring
- to come to passxảy ra
- to make a pass at somebody(từ lóng) tán tỉnh gỡ gạc ai, gạ gẫm ai
- đèo, hẽm núi
- (quân sự) con đường độc đạo, vị trí cửa ngõ (để tiến vào một nước)
- (hàng hải) eo biển tàu bè qua lại được
- cửa thông cho cá vào đăng
- (kỹ thuật) khuôn cán, rãnh cán
Idioms
- to sell the pass(nghĩa bóng) phản bội một cuộc đấu tranh