go ahead
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Tiến hành, bắt đầu làm việc gì đó: "go ahead" diễn tả hành động bắt đầu hoặc tiếp tục thực hiện một kế hoạch, một hành động, thường sau khi đã được phép hoặc sau một sự chờ đợi.
- Đi trước, đi về phía trước: Nghĩa đen, chỉ việc di chuyển về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- We have permission to go ahead with the construction. (Chúng tôi đã được phép tiến hành việc xây dựng.)
- He went ahead with the project despite the risks. (Anh ấy vẫn tiến hành dự án bất chấp những rủi ro.)
- You go ahead, I'll catch up with you later. (Bạn cứ đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp bạn sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone the go-ahead": cho ai đó sự chấp thuận để bắt đầu.
- The manager gave us the go-ahead to launch the new product. (Người quản lý đã cho chúng tôi sự chấp thuận để ra mắt sản phẩm mới.)
"Go ahead!" (dùng như một lời mời hoặc cho phép): Cứ tự nhiên đi!, Cứ làm đi!
- "May I ask a question?" - "Yes, go ahead." ("Tôi có thể hỏi một câu được không?" - "Được, cứ hỏi đi.")
Biến thể và từ gần giống
Go-ahead (danh từ): sự chấp thuận, tín hiệu để bắt đầu.
- We are waiting for the go-ahead from headquarters. (Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận từ trụ sở chính.)
Go-ahead (tính từ): năng động, tiến bộ, có tư tưởng tiên phong.
- She works for a very go-ahead company. (Cô ấy làm việc cho một công ty rất năng động và tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Proceed: tiến hành, tiếp tục.
- Continue: tiếp tục.
- Advance: tiến lên, tiến về phía trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go ahead with something: tiến hành, thực hiện điều gì đó.
- They decided to go ahead with the wedding plans. (Họ quyết định tiến hành các kế hoạch cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Go ahead and...: Cứ việc... đi (dùng để khuyến khích hoặc cho phép).
- If you think it's a good idea, just go ahead and do it. (Nếu bạn nghĩ đó là ý kiến hay, cứ việc làm đi.)