go-ahead

/'gouəhed/
Học thuật
Thân thiện
go-ahead

The manager gave the team the go-ahead to launch the new project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cho phép, sự chấp thuận: Sự đồng ý chính thức để bắt đầu một kế hoạch, dự án hoặc hành động.
    • Tín hiệu xuất phát: Dấu hiệu (thường một cử chỉ hoặc lời nói) để báo bắt đầu một cuộc đua hoặc hoạt động.
    • Tinh thần tiến lên, sự tiến bộ: Thái độ tích cực, sẵn sàng đón nhận cái mới tiến về phía trước.
  2. Tính từ:

    • Dám nghĩ dám làm, tháo vát: Miêu tả một người hoặc tổ chức tinh thần tiên phong, năng động sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu.
    • Hăng hái, tích cực: Thể hiện sự nhiệt tình chủ động trong công việc hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We are just waiting for the go-ahead from the city council. (Chúng tôi chỉ đang chờ sự chấp thuận từ hội đồng thành phố.)
    • The referee gave the go-ahead for the match to start. (Trọng tài ra tín hiệu xuất phát để trận đấu bắt đầu.)
    • The company is known for its innovative go-ahead. (Công ty được biết đến với tinh thần tiến lên đầy sáng tạo.)
  • Tính từ:

    • She is a very go-ahead manager who is always looking for new opportunities. ( ấy một quản lý rất tháo vát, luôn tìm kiếm cơ hội mới.)
    • They have a go-ahead attitude towards adopting new technologies. (Họ thái độ tích cực trong việc áp dụng công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give (someone) the go-ahead": cho phép (ai đó) tiến hành.
    • My boss finally gave me the go-ahead to launch the project. (Sếp cuối cùng đã cho tôi phép triển khai dự án.)
  • "to get the go-ahead": nhận được sự chấp thuận.
    • The construction plan got the go-ahead after months of review. (Kế hoạch xây dựng đã nhận được sự chấp thuận sau nhiều tháng xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Green light (n): tín hiệu đèn xanh, sự cho phép (nghĩa tương tự "go-ahead").
    • We have the green light to proceed. (Chúng tôi đã đèn xanh để tiến hành.)
  • Approval (n): sự chấp thuận, phê duyệt.
  • Permission (n): sự cho phép.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "sự cho phép"): Approval, authorization, consent, clearance.
  • Tính từ: Enterprising, pioneering, progressive, dynamic, ambitious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "go-ahead" không phải một động từ nên không phrasal verb. Các cụm từ liên quan chủ yếu cách sử dụng với động từ "give" hoặc "get" như đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Get the ball rolling: Bắt đầu một việc đó (có thể sau khi đã "go-ahead").
    • Now that we have the go-ahead, let's get the ball rolling. (Giờ đã sự chấp thuận, hãy bắt tay vào việc thôi.)
go-ahead

The manager gave the team the go-ahead to launch the new project.

tính từ
  1. dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực
danh từ
  1. tín hiệu xuất phát
  2. sự tiến bộ, sự tiến tới
  3. người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực

Từ gần giống

Từ chứa "go-ahead"