go fish
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi bài "Go Fish": "go fish" là một trò chơi bài dành cho hai người chơi, trong đó mỗi người cố gắng thu thập các bộ bài (thường là bốn lá cùng hạng) bằng cách hỏi đối thủ xem họ có lá bài cụ thể nào không. Nếu đối thủ có, họ phải đưa cho người hỏi; nếu không, họ nói "Go fish!" và người hỏi phải rút một lá từ chồng bài chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children spent the afternoon playing go fish. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều chơi go fish.)
- Do you have any sevens? No, go fish! (Bạn có lá bảy nào không? Không, hãy rút bài!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play go fish": tham gia vào trò chơi go fish.
- We taught the new student how to play go fish. (Chúng tôi đã dạy học sinh mới cách chơi go fish.)
"Go fish" như một câu nói trong trò chơi: Khi một người chơi hỏi và đối thủ không có lá bài đó, đối thủ sẽ nói "Go fish" để ra lệnh cho người hỏi rút bài.
- He asked for kings, but I had none, so I said "Go fish!" (Anh ấy hỏi lá vua, nhưng tôi không có, nên tôi nói "Go fish!")
Biến thể và từ gần giống
- Go Fish (cụm từ cố định): Viết hoa khi là tên trò chơi.
- Go fish (cụm từ thông dụng): Có thể viết thường khi dùng trong câu nói.
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (nói chung).
- Matching game: trò chơi ghép cặp (mặc dù go fish có cơ chế hỏi và rút bài, nhưng nó liên quan đến việc ghép bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go fish out: (ít dùng) có thể hiểu là rút bài ra khỏi chồng bài, nhưng không phải cụm từ chuẩn.
- He went fish out a card from the deck. (Anh ấy đã rút một lá bài từ chồng bài.)
Thành ngữ liên quan
- "Go fish" (nghĩa bóng): Trong văn nói, "go fish" đôi khi được dùng như một cách nói hài hước để yêu cầu ai đó tự tìm kiếm thứ gì đó, thay vì được đưa cho.
- Need a pen? Go fish in the drawer! (Cần bút à? Tự tìm trong ngăn kéo đi!)