go-getter
/'gou,getə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người năng nổ, quyết đoán và tham vọng: Một người luôn chủ động, đầy nhiệt huyết và quyết tâm để đạt được thành công, đặc biệt trong công việc hoặc sự nghiệp. Họ là người dám nghĩ, dám làm và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a real go-getter; she started her own company at the age of 25. (Cô ấy thực sự là một người năng nổ; cô ấy đã thành lập công ty riêng khi mới 25 tuổi.)
- The manager is looking for a go-getter to lead the new project. (Người quản lý đang tìm kiếm một người quyết đoán để dẫn dắt dự án mới.)
- His reputation as a go-getter helped him get the promotion. (Danh tiếng của anh ấy như một người tham vọng đã giúp anh ấy có được sự thăng tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a real go-getter": là một người thực sự năng động và đầy tham vọng.
- In this competitive industry, you need to be a real go-getter to succeed. (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn cần phải là một người thực sự năng động để thành công.)
"the go-getter attitude": thái độ của một người năng nổ, quyết tâm.
- We encourage a go-getter attitude among all our employees. (Chúng tôi khuyến khích thái độ năng nổ, quyết tâm ở tất cả nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-getting (tính từ): mang tính chất năng nổ, quyết đoán.
- He has a go-getting approach to sales. (Anh ấy có cách tiếp cận năng nổ, quyết đoán trong việc bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- High-achiever: người đạt thành tích cao.
- Achiever: người thành đạt.
- Hustler: người làm việc chăm chỉ và nhanh nhẹn (có thể mang sắc thái tiêu cực trong một số ngữ cảnh).
- Self-starter: người chủ động, tự bắt đầu công việc mà không cần được thúc giục.
Thành ngữ liên quan
- "Full of get-up-and-go": đầy năng lượng và sự nhiệt tình (có nghĩa tương tự như "go-getter" nhưng mô tả phẩm chất).
- The new intern is full of get-up-and-go. (Thực tập sinh mới tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người dám nghĩ dám làm; người táo bạo và thành công (trong công việc)