go-slow
/'gou'slou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lãn công: Một hình thức đình công trong đó người lao động cố ý làm việc chậm lại, thường là một biện pháp phản đối hoặc đấu tranh để gây áp lực lên người sử dụng lao động, thay vì ngừng làm việc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers organized a go-slow to demand better working conditions. (Các công nhân đã tổ chức một cuộc lãn công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
- The go-slow at the factory caused significant delays in production. (Cuộc lãn công tại nhà máy đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong sản xuất.)
- A go-slow is often used as a less drastic form of industrial action than a full strike. (Lãn công thường được sử dụng như một hình thức hành động công nghiệp ít quyết liệt hơn so với một cuộc đình công toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stage a go-slow": tổ chức, tiến hành một cuộc lãn công.
- The union decided to stage a go-slow starting next Monday. (Công đoàn quyết định tiến hành một cuộc lãn công bắt đầu từ thứ Hai tới.)
"to be on a go-slow": đang trong tình trạng lãn công.
- The airport staff have been on a go-slow for three days, causing flight cancellations. (Nhân viên sân bay đã lãn công trong ba ngày, gây ra việc hủy các chuyến bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Slowdown (n): sự chậm lại; cũng có thể dùng để chỉ hành động lãn công (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Work-to-rule (n): Một hình thức hành động công nghiệp tương tự, trong đó người lao động chỉ làm việc đúng theo mọi quy định một cách cứng nhắc để làm chậm tiến độ.
Từ đồng nghĩa
- Slowdown strike: cuộc đình công chậm (cách gọi khác của lãn công).
- Industrial action: hành động công nghiệp (khái niệm rộng hơn, bao gồm đình công, lãn công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ ghép danh từ 'go-slow')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'go-slow')
danh từ
- sự lãn công