goal-post

/'goulpoust/
Học thuật
Thân thiện
goal-post

The soccer ball hits the goal-post and bounces back onto the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột khung thành, cột gôn: Một trong hai cột thẳng đứng, thường cùng với một ngang, tạo thành khung thành trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục, hoặc khúc côn cầu. Điểm được ghi khi bóng đi qua giữa hai cột này bên dưới ngang (nếu ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The striker kicked the ball, but it hit the goal-post. (Tiền đạo sút bóng, nhưng đập vào cột khung thành.)
    • The rugby player successfully kicked the ball between the goal-posts. (Cầu thủ bóng bầu dục đã sút thành công quả bóng qua giữa hai cột gôn.)
    • The old goal-post was made of wood. (Cột khung thành được làm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move the goal-posts" (idiomatic): Thay đổi các quy tắc hoặc tiêu chí của một tình huống khi đang diễn ra, thường để khiến cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.
    • Every time I meet one target, they move the goal-posts and set a new one. (Mỗi lần tôi đạt được một mục tiêu, họ lại thay đổi luật chơi đặt ra một cái mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Goalposts (n): Dạng số nhiều phổ biến của "goal-post".
  • Goal (n): Khung thành, bàn thắng.
  • Crossbar (n): ngang (phần nằm ngang nối hai cột khung thành).
Từ đồng nghĩa
  • Upright (n): Cột dọc (thường dùng trong bóng bầu dục Mỹ để chỉ cột khung thành).
Thành ngữ liên quan
  • Move the goal-posts: (Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao). Thay đổi luật chơi, thay đổi mục tiêu giữa chừng.
    • It's not fair to keep moving the goal-posts during the project. (Thật không công bằng khi cứ liên tục thay đổi mục tiêu trong suốt dự án.)
goal-post

The soccer ball hits the goal-post and bounces back onto the field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cột khung thành, cột gôn