goalkeeper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ môn: "goalkeeper" chỉ cầu thủ có nhiệm vụ bảo vệ khung thành trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu trên băng, hoặc bóng ném. Người này đứng trước khung thành và cố gắng ngăn cản đối phương ghi bàn.
- Vị trí phòng ngự: Trong các đội thể thao, "goalkeeper" là vị trí phòng ngự đặc biệt, thường là người duy nhất được phép dùng tay trong khu vực cấm địa (trong bóng đá).
Ví dụ sử dụng
- (Thủ môn đã thực hiện một pha cứu thua đáng kinh ngạc trong loạt sút luân lưu.)
- (Một thủ môn giỏi phải có phản xạ nhanh và kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.)
- (Thủ môn khúc côn cầu mặc đồ bảo hộ đặc biệt để chặn các cú sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a goalkeeper": làm thủ môn, đảm nhận vai trò thủ môn.
- He has been a goalkeeper for the national team for over ten years. (Anh ấy đã làm thủ môn cho đội tuyển quốc gia hơn mười năm nay.)
"to play as a goalkeeper": chơi ở vị trí thủ môn.
- She decided to play as a goalkeeper because she loved diving for the ball. (Cô ấy quyết định chơi ở vị trí thủ môn vì yêu thích những pha lao người bắt bóng.)
"goalkeeper's gloves": găng tay thủ môn.
- These goalkeeper's gloves have extra grip for wet conditions. (Đôi găng tay thủ môn này có độ bám cao hơn cho điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Goalkeeping (danh từ/động từ): kỹ thuật hoặc hành động làm thủ môn.
- His goalkeeping skills improved dramatically after training. (Kỹ năng thủ môn của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau khi tập luyện.)
- Goalkeeper's penalty area: khu vực cấm địa của thủ môn.
- The goalkeeper is allowed to use his hands only inside the goalkeeper's penalty area. (Thủ môn chỉ được phép dùng tay trong khu vực cấm địa của thủ môn.)
Từ đồng nghĩa
- Netminder: thủ môn (thường dùng trong khúc côn cầu trên băng).
- Goalie: từ viết tắt thân mật của "goalkeeper".
- Keeper: từ viết tắt thông dụng trong bóng đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "goalkeeper", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to play goalkeeper" hoặc "to act as goalkeeper".)
Thành ngữ liên quan
- "To be a goalkeeper in a team": là người chịu trách nhiệm chính trong một tình huống.
- In this project, she is the goalkeeper who ensures no mistakes get through. (Trong dự án này, cô ấy là người chịu trách nhiệm chính đảm bảo không có sai sót nào lọt qua.)