goalpost
Định nghĩa
Danh từ: - Cột cầu môn: "goalpost" là một trong hai cột thẳng đứng (thường được nối với nhau bằng một xà ngang) được dựng lên làm khung thành ở mỗi đầu sân thi đấu, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục, hoặc khúc côn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ môn đứng ngay dưới cột cầu môn để bảo vệ lưới.)
- (Cầu thủ sút bóng thẳng vào cột cầu môn, và nó bật ra.)
- (Họ sơn các cột cầu môn màu trắng để chúng dễ nhìn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move the goalposts" (thành ngữ): thay đổi quy tắc hoặc mục tiêu một cách không công bằng khi ai đó đang cố gắng đạt được điều gì đó.
- The boss keeps moving the goalposts, so we never know if we've met the requirements. (Sếp liên tục thay đổi tiêu chí, vì vậy chúng tôi không bao giờ biết mình đã đáp ứng yêu cầu chưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Goal (n): bàn thắng; mục tiêu.
- Post (n): cột, trụ.
- Crossbar (n): xà ngang (nối hai cột cầu môn).
Từ đồng nghĩa
- Upright (trong bóng bầu dục): cột thẳng đứng của khung thành.
- Frame (trong bóng đá): toàn bộ khung thành (bao gồm cột dọc và xà ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "goalpost", nhưng có thể kết hợp với động từ "hit" (đập vào) hoặc "aim at" (nhắm vào):
- He hit the goalpost with a powerful shot. (Anh ấy đập bóng vào cột cầu môn bằng một cú sút mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Move the goalposts: thay đổi mục tiêu hoặc tiêu chuẩn một cách bất hợp lý.
- Just when we thought we had finished the project, they moved the goalposts again. (Ngay khi chúng tôi nghĩ đã hoàn thành dự án, họ lại thay đổi tiêu chí một lần nữa.)