goat-herd
/'gouthə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn dê: Một người có công việc là chăn giữ, chăm sóc và dẫn dắt một đàn dê. Công việc này thường liên quan đến việc đưa dê đi ăn cỏ và bảo vệ chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old goat-herd led his flock up the mountain every morning. (Người chăn dê già dẫn đàn của mình lên núi mỗi sáng.)
- Being a goat-herd requires patience and knowledge of the land. (Làm một người chăn dê đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về vùng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live like a goat-herd": sống một cuộc sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên và động vật, thường ở vùng nông thôn hoặc miền núi.
- After retiring from the city, he moved to the countryside to live like a goat-herd. (Sau khi nghỉ hưu ở thành phố, ông ấy chuyển đến vùng nông thôn để sống như một người chăn dê.)
Biến thể và từ gần giống
- Goatherd (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "goat-herd", cùng nghĩa.
- Shepherd (n): Người chăn cừu. (Một nghề tương tự nhưng chăn giữ cừu thay vì dê).
- Herdsman (n): Người chăn gia súc nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Herder of goats: Người chăn dê.
- Goat keeper: Người giữ dê, người nuôi dê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "goat-herd")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "goat-herd")