goatskin

/'gout,skin/
Học thuật
Thân thiện
goatskin

A craftsman uses a piece of goatskin to make a leather bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da : Chỉ lớp da đã được xử lý (thuộc da) của con , được sử dụng như một loại vật liệu.
    • Vật làm từ da : Chỉ một vật dụng cụ thể (như túi, bình, quần áo) được làm từ chất liệu da .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional water bag was made of goatskin. (Chiếc túi đựng nước truyền thống được làm từ da .)
    • He wore a vest made from soft goatskin. (Anh ấy mặc một chiếc áo gilet làm từ da mềm.)
    • The goatskin is prized for its durability. (Da được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bound in goatskin": được bọc/đóng bìa bằng da (thường dùng cho sách).
    • The ancient manuscript was bound in fine goatskin. (Bản thảo cổ được đóng bìa bằng da mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goat leather (n): da thuộc từ , một cách gọi khác cho "goatskin" khi nhấn mạnh vật liệu da thuộc.
  • Parchment (n): giấy da, một vật liệu viết lách lịch sử thường làm từ da cừu, hoặc non; đôi khi bị nhầm lẫn với "goatskin".
Từ đồng nghĩa
  • Goat hide (n): da (nhấn mạnh vào tấm da trước khi xử lý hoặc đã thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "goatskin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "goatskin".

goatskin

A craftsman uses a piece of goatskin to make a leather bag.

danh từ
  1. da
  2. túi đựng nước bằng da
  3. quần áo bằng da