gobble-stitch

/'gɔbl,stitʃ/
Học thuật
Thân thiện
gobble-stitch

A tailor uses a gobble-stitch to quickly mend a torn shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi khâu vội, mũi khâu cẩu thả: Một mũi khâu dài lỏng lẻo, thường được thực hiện một cách vội vàng hoặc thiếu cẩn thận, dẫn đến đường may không chắc chắn không đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hem was full of gobble-stitches and came undone quickly. (Đường viền đầy những mũi khâu vội nhanh chóng bị tuột ra.)
    • A gobble-stitch is not suitable for sewing a button that gets a lot of use. (Một mũi khâu vội không thích hợp để đính một chiếc cúc áo thường xuyên sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a gobble-stitch": khâu một mũi vội.
    • She was in a hurry and made a gobble-stitch to fix the tear temporarily. ( ấy đang vội đã khâu một mũi vội để tạm thời chỗ rách.)
Biến thể từ gần giống
  • Gobble (động từ): ăn ngấu nghiến, nuốt vội. (Từ này chung gốc với "gobble" trong "gobble-stitch", đều ám chỉ sự vội vã, cẩu thả).
  • Baste / Basting stitch (danh từ): mũi khâu lược, một mũi khâu tạm thời, dài lỏng để giữ vải trước khi khâu chính thức. Khác với "gobble-stitch", basting stitch mục đích cụ thể thường được tháo ra sau.
Từ đồng nghĩa
  • Slipshod stitch: mũi khâu cẩu thả.
  • Careless stitch: mũi khâu bất cẩn.
Từ trái nghĩa
  • Neat stitch: mũi khâu gọn gàng.
  • Fine stitch: mũi khâu tỉ mỉ, đẹp.
  • Backstitch: mũi khâu đột, chắc chắn.
gobble-stitch

A tailor uses a gobble-stitch to quickly mend a torn shirt.

danh từ
  1. mũi khâu vội