gobbledegook
/'gɔbldi'gu:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ hoặc văn bản phức tạp, khó hiểu, đầy thuật ngữ chuyên môn hoặc biệt ngữ: "gobbledegook" chỉ cách diễn đạt rườm rà, tối nghĩa, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật, khiến người đọc bình thường khó hoặc không thể hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government report was full of bureaucratic gobbledegook. (Báo cáo của chính phủ đầy những ngôn ngữ hành chính khó hiểu.)
- I couldn't understand the contract because it was written in legal gobbledegook. (Tôi không thể hiểu hợp đồng vì nó được viết bằng thứ ngôn ngữ pháp lý rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Technical gobbledegook": thuật ngữ kỹ thuật phức tạp, khó hiểu.
- The manual's technical gobbledegook made it impossible for me to fix the machine. (Những thuật ngữ kỹ thuật khó hiểu trong sách hướng dẫn khiến tôi không thể sửa cái máy.)
"Cut through the gobbledegook": loại bỏ hoặc giải thích rõ ràng những phần phức tạp, khó hiểu.
- A good teacher can cut through the gobbledegook and explain the concept simply. (Một giáo viên giỏi có thể loại bỏ những phần khó hiểu và giải thích khái niệm một cách đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Gobbledygook (n): một cách viết khác của "gobbledegook", cùng nghĩa.
- Both spellings, "gobbledegook" and "gobbledygook", are acceptable. (Cả hai cách viết, "gobbledegook" và "gobbledygook", đều được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Jargon: biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành (thường chỉ khó hiểu với người ngoài).
- Gibberish: lời nói vô nghĩa, không rõ ràng.
- Mumbo jumbo: lời nói vô nghĩa hoặc mê tín (thường dùng với sắc thái chê bai).
Thành ngữ liên quan
- To speak in gobbledegook: nói bằng thứ ngôn ngữ khó hiểu, rườm rà.
- Politicians sometimes speak in gobbledegook to avoid giving a direct answer. (Các chính trị gia đôi khi nói bằng thứ ngôn ngữ khó hiểu để tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lối văn cầu kỳ (dùng trong công văn...)