gobe-mouches
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- (Động vật học) Chim đớp ruồi: Một loài chim nhỏ chuyên ăn côn trùng, đặc biệt là ruồi, thường bắt mồi khi đang bay.
- Bẫy ruồi: Một dụng cụ, thường là một chiếc lọ hoặc chai, được thiết kế để bắt và giết ruồi.
- (Nghĩa bóng) Người cả tin, người dễ bị lừa: Chỉ một người ngây thơ, dễ dàng tin vào mọi điều người khác nói, dễ bị lợi dụng hoặc bị đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gobe-mouches est un oiseau très agile. (Chim đớp ruồi là một loài chim rất nhanh nhẹn.)
- Il a placé un gobe-mouches dans la cuisine pour attraper les mouches. (Anh ấy đặt một cái bẫy ruồi trong nhà bếp để bắt ruồi.)
- Ne sois pas un tel gobe-mouches, il te raconte des histoires ! (Đừng có cả tin như vậy, hắn ta đang bịa chuyện với anh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vrai gobe-mouches": Là một người thực sự cả tin.
- Il croit toutes les publicités, c'est un vrai gobe-mouches. (Anh ta tin tất cả các quảng cáo, đúng là một kẻ cả tin thực sự.)
"Prendre quelqu'un pour un gobe-mouches": Coi ai đó là kẻ ngốc, dễ bị lừa.
- Il essaie de me prendre pour un gobe-mouches avec ses excuses ridicules. (Hắn ta đang cố coi tôi là thằng ngốc với những lời bào chữa lố bịch của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
Gober (động từ): Nuốt, đớp (nghĩa đen); tin sái cổ, nuốt lời (nghĩa bóng). Đây là động từ gốc tạo nên từ "gobe-mouches".
- Le poisson gobe l'appât. (Con cá đớp mồi.)
- Il gobe toutes les rumeurs. (Hắn tin sái cổ mọi lời đồn.)
Crédule (tính từ): Cả tin, dễ tin.
- Un public crédule. (Một công chúng dễ tin.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bóng (người cả tin):
- Naïf/Naïve: Ngây thơ, chất phác.
- Crédule: Cả tin.
- Jobard (thông tục): Ngốc nghếch, dễ bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gobe-mouches".)
Thành ngữ liên quan
- Avaler des couleuvres (thành ngữ): "Nuốt rắn", có nghĩa bóng là chấp nhận những điều nhục nhã, xúc phạm mà không dám phản đối. Có sắc thái tương tự về việc chấp nhận một cách mù quáng.
- Il est prêt à avaler des couleuvres pour garder son emploi. (Anh ta sẵn sàng nuốt nhục để giữ việc làm.)
danh từ giống đực không đổi
- (động vật học) chim đớp ruồi
- chai bẫy ruồi
- (nghĩa bóng) anh thộn cả tin