godasse

Học thuật
Thân thiện
godasse

Une godasse est posée sur le paillasson devant la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giày: Một từ lóng, thông tục để chỉ chiếc giày, thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mes godasses sont toutes usées. (Đôi giày của tôi đã hoàn toàn mòn rồi.)
    • Il a acheté une nouvelle paire de godasses. (Anh ấy đã mua một đôi giày mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traîner ses godasses": (nghĩa bóng, thông tục) đi lang thang, bước mệt mỏi.
    • Il traîne ses godasses dans toute la ville pour chercher du travail. (Anh ta bước khắp thành phố để tìm việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Godillot (danh từ giống đực): Một từ lóng khác, cũng có nghĩagiày, đặc biệtgiày cổ cao hoặc giày quân đội.
    • Il porte des godillots militaires. (Anh ấy đi đôi giày quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaussure (danh từ giống cái): Giày (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Soulier (danh từ giống đực): Giày (từ ít dùng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Godasse" là một từ rất thông tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức. phù hợp với ngôn ngữ nói thân mật giữa bạn bè.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc suồng sã.
godasse

Une godasse est posée sur le paillasson devant la porte.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) giày