goddam

Học thuật
Thân thiện
goddam

A man shouted a goddam expletive when he dropped his hammer.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Dùng để chêm vào, nhấn mạnh thêm: Từ này thường được dùng trước một danh từ để thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái tiêu cực.
    • Đáng nguyền rủa, đáng ghét: Dùng để mô tả điều đó gây phiền toái hoặc khó chịu.
  2. Phó từ (thông tục):

    • Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác, thể hiện sự cực đoan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I can't fix this goddam computer. (Tôi không thể sửa cái máy tính chết tiệt này.)
    • He's a goddam genius. (Hắn một thiên tài chết tiệt.)
  • Phó từ:

    • This is goddam difficult. (Cái này khó chết đi được.)
    • You're goddam right about that. (Mày nói đúng quá rồi còn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chêm độc lập để bày tỏ sự tức giận, thất vọng: Thường đứng một mình trong câu cảm thán.

    • Goddam! I locked my keys in the car again. (Chết tiệt! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi.)
  • "goddam it": Một cụm cảm thán phổ biến, tương đương với "trời ơi", "chết tiệt".

    • Goddam it, I'm late for the meeting! (Chết tiệt, tôi muộn cuộc họp rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Goddamn (adj, adv): Một biến thể chính tả phổ biến khác, cùng nghĩa cách dùng.

    • That's a goddamn lie! (Đó một lời nói dối trắng trợn!)
  • Goddamned (adj, adv): Một dạng khác, thường dùng làm tính từ.

    • Where are my goddamned glasses? (Cái kính chết tiệt của tôi đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Damn (adj, adv): Chết tiệt, đáng nguyền rủa (cường độ nhẹ hơn một chút).
  • Bloody (adj, adv, Anh-Anh): Chết tiệt, khốn kiếp.
  • Freaking (adj, adv, thân mật): Cực kỳ, rất (ít mang sắc thái tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ này sắc thái rất mạnh, thô tục có thể gây khó chịu. nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc với người lạ.
  • Văn hóa: Ở một số nền văn hóa hoặc tôn giáo, việc sử dụng từ liên quan đến "God" (Chúa trời) một cách báng bổ như vậy được coi rất nghiêm trọng.
goddam

A man shouted a goddam expletive when he dropped his hammer.

Adjective
  1. từ thông tục, dùng để chêm vào, nhấn mạnh thêm
Adverb
  1. cực kỳ, rất

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goddam"