goddam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Dùng để chêm vào, nhấn mạnh thêm: Từ này thường được dùng trước một danh từ để thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Đáng nguyền rủa, đáng ghét: Dùng để mô tả điều gì đó gây phiền toái hoặc khó chịu.
Phó từ (thông tục):
- Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác, thể hiện sự cực đoan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I can't fix this goddam computer. (Tôi không thể sửa cái máy tính chết tiệt này.)
- He's a goddam genius. (Hắn là một thiên tài chết tiệt.)
Phó từ:
- This is goddam difficult. (Cái này khó chết đi được.)
- You're goddam right about that. (Mày nói đúng quá rồi còn gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một lời chêm độc lập để bày tỏ sự tức giận, thất vọng: Thường đứng một mình trong câu cảm thán.
- Goddam! I locked my keys in the car again. (Chết tiệt! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi.)
"goddam it": Một cụm cảm thán phổ biến, tương đương với "trời ơi", "chết tiệt".
- Goddam it, I'm late for the meeting! (Chết tiệt, tôi muộn cuộc họp rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Goddamn (adj, adv): Một biến thể chính tả phổ biến khác, có cùng nghĩa và cách dùng.
- That's a goddamn lie! (Đó là một lời nói dối trắng trợn!)
Goddamned (adj, adv): Một dạng khác, thường dùng làm tính từ.
- Where are my goddamned glasses? (Cái kính chết tiệt của tôi đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
- Damn (adj, adv): Chết tiệt, đáng nguyền rủa (cường độ nhẹ hơn một chút).
- Bloody (adj, adv, Anh-Anh): Chết tiệt, khốn kiếp.
- Freaking (adj, adv, thân mật): Cực kỳ, rất (ít mang sắc thái tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này có sắc thái rất mạnh, thô tục và có thể gây khó chịu. Nó nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc với người lạ.
- Văn hóa: Ở một số nền văn hóa hoặc tôn giáo, việc sử dụng từ liên quan đến "God" (Chúa trời) một cách báng bổ như vậy được coi là rất nghiêm trọng.
Adjective
- từ thông tục, dùng để chêm vào, nhấn mạnh thêm
Adverb
- cực kỳ, rất