goddam

Adjective
  1. từ thông tục, dùng để chêm vào, nhấn mạnh thêm
Adverb
  1. cực kỳ, rất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goddam"

goddam
A man shouted a goddam expletive when he dropped his hammer.