goddamned

/'gɔddæmd/
tính từ
  1. chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

goddamned
A man muttered a goddamned curse when he dropped his hammer.