godelureau

Học thuật
Thân thiện
godelureau

Un jeune godelureau offre un bouquet de fleurs à une dame.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chàng trai bảnh bao, ăn mặc diêm dúa: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi chú trọng quá mức đến vẻ bề ngoài, thường ăn mặc cầu kỳ, bảnh bao, đôi khi với ý nghĩa hơi châm biếm hoặc thân mật về sự màu mè, diêm dúa của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce godelureau avec sa cravate voyante ! (Hãy nhìn chàng trai bảnh bao với cái vạt sặc sỡ kia kìa!)
    • Il se prend pour un godelureau depuis qu'il a acheté ce nouveau costume. (Hắn ta tự cho mìnhmột tay bảnh bao kể từ khi mua bộ vest mới đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ godelureau thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ, mô tả một người đàn ông trẻ có vẻ tự phụ về ngoại hình của mình.
    • Ce n'est qu'un godelureau qui passe son temps devant le miroir. (Hắn ta chỉmột tay bảnh baọ suốt ngày đứng trước gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Godelurée (danh từ giống cái, hiếm gặp): Cô gái ăn mặc diêm dúa, cầu kỳ.
  • Freluquet (danh từ giống đực): Chàng trai non nớt, hợm hĩnh, kiểu cách. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự non nớt, thiếu nghiêm túc hơn).
  • Dandy (danh từ giống đực): Người đàn ông ăn mặc thời trang chú trọng đến vẻ ngoài một cách tinh tế. (Có thể mang nghĩa tích cực hơn godelureau).
Từ đồng nghĩa
  • Petit-maître: Chàng trai kiểu cách, chải chuốt.
  • Fashionable (danh từ, thông tục): Kẻ thời thượng, mốt me.
  • Gommeux (, thông tục): Chàng trai ăn diện, công tử bột.
Thành ngữ liên quan
  • Faire le godelureau: Làm ra vẻ bảnh bao, điệu bộ.
    • Arrête de faire le godelureau et viens nous aider ! (Đừng làm bộ làm tịch nữa lại đây giúp bọn tôi đi!)
godelureau

Un jeune godelureau offre un bouquet de fleurs à une dame.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chàng trai bảnh bao