godelureau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chàng trai bảnh bao, ăn mặc diêm dúa: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi chú trọng quá mức đến vẻ bề ngoài, thường ăn mặc cầu kỳ, bảnh bao, đôi khi với ý nghĩa hơi châm biếm hoặc thân mật về sự màu mè, diêm dúa của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce godelureau avec sa cravate voyante ! (Hãy nhìn chàng trai bảnh bao với cái cà vạt sặc sỡ kia kìa!)
- Il se prend pour un godelureau depuis qu'il a acheté ce nouveau costume. (Hắn ta tự cho mình là một tay bảnh bao kể từ khi mua bộ vest mới đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ godelureau thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ, mô tả một người đàn ông trẻ có vẻ tự phụ về ngoại hình của mình.
- Ce n'est qu'un godelureau qui passe son temps devant le miroir. (Hắn ta chỉ là một tay bảnh baọ suốt ngày đứng trước gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Godelurée (danh từ giống cái, hiếm gặp): Cô gái ăn mặc diêm dúa, cầu kỳ.
- Freluquet (danh từ giống đực): Chàng trai non nớt, hợm hĩnh, kiểu cách. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự non nớt, thiếu nghiêm túc hơn).
- Dandy (danh từ giống đực): Người đàn ông ăn mặc thời trang và chú trọng đến vẻ ngoài một cách tinh tế. (Có thể mang nghĩa tích cực hơn godelureau).
Từ đồng nghĩa
- Petit-maître: Chàng trai kiểu cách, chải chuốt.
- Fashionable (danh từ, thông tục): Kẻ thời thượng, mốt me.
- Gommeux (cũ, thông tục): Chàng trai ăn diện, công tử bột.
Thành ngữ liên quan
- Faire le godelureau: Làm ra vẻ bảnh bao, điệu bộ.
- Arrête de faire le godelureau et viens nous aider ! (Đừng có làm bộ làm tịch nữa và lại đây giúp bọn tôi đi!)
danh từ giống đực
- (thân mật) chàng trai bảnh bao