godfather

/'gɔd,fɑ:ðə/
Học thuật
Thân thiện
godfather

The child's godfather holds him during the baptism ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha đỡ đầu: Một người đàn ông đóng vai trò người bảo trợ tinh thần cho một đứa trẻ trong nghi lễ rửa tội của Đốc giáo, với lời hứa sẽ hướng dẫn hỗ trợ đứa trẻ trong đức tin.
    • (Nghĩa bóng) Người bảo trợ, người đỡ đầu: Một người ảnh hưởng lớn, thường người sáng lập, lãnh đạo hoặc bảo trợ cho một tổ chức, phong trào, hoặc sự nghiệp của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He asked his best friend to be his son's godfather. (Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất làm cha đỡ đầu cho con trai mình.)
    • In the ceremony, the godfather promises to help raise the child in the Christian faith. (Trong buổi lễ, cha đỡ đầu hứa sẽ giúp nuôi dạy đứa trẻ trong đức tin Đốc.)
    • He is considered the godfather of modern jazz. (Ông ấy được coi người khai sinh của nhạc jazz hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand godfather to someone": Làm cha đỡ đầu cho ai.

    • He was honored to stand godfather to his nephew. (Ông ấy cảm thấy vinh dự khi làm cha đỡ đầu cho cháu trai mình.)
  • "The godfather of (a field/movement)": Người tiên phong, ảnh hưởng sáng lập trong một lĩnh vực hay phong trào nào đó.

    • She is often called the godfather of the environmental movement in this country. ( ấy thường được gọi là người khởi xướng phong trào môi trườngđất nước này.)
Biến thể từ liên quan
  • Godmother (n): Mẹ đỡ đầu.
  • Godparent (n): Cha mẹ đỡ đầu (nói chung).
  • Godchild (n): Con đỡ đầu (đứa trẻ được nhận làm con đỡ đầu).
  • Godson (n): Con trai đỡ đầu.
  • Goddaughter (n): Con gái đỡ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Sponsor (n): Người bảo trợ, người đỡ đầu (trong bối cảnh tôn giáo hoặc chung chung).
  • Patron (n): Người bảo trợ, ân nhân (nhấn mạnh sự hỗ trợ tài chính hoặc ảnh hưởng).
  • Guardian (n): Người giám hộ (nhấn mạnh trách nhiệm pháp hoặc chăm sóc).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a godfather": (Hành động) một cách quyền uy, đầy ảnh hưởng, hoặc như một người bảo trợ.
    • He offered advice like a godfather, with great authority. (Ông ấy đưa ra lời khuyên với uy quyền như một người bảo trợ.)

(Lưu ý: Từ "godfather" trong tiếng Anh còn tên một bộ phim nổi tiếng, nhưng đó một danh từ riêng không phải nghĩa từ vựng cốt lõi được giải thíchđây.)

godfather

The child's godfather holds him during the baptism ceremony.

danh từ
  1. cha đỡ đầu
    • to stand godfather to a child
      đỡ đầu cho một đứa trẻ
  2. (nghĩa bóng) người được lấy tên để đặt cho (ai, vật ...)
ngoại động từ
  1. đỡ đầu (cho một đứa trẻ), đặt tên mình cho một đứa trẻ

Từ có nhắc đến "godfather"