godfearing

/'gɔd,fiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
godfearing

A godfearing person helps their neighbor in times of need.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sùng đạo, ngoan đạo: Chỉ một người lòng tin tôn giáo sâu sắc, sống theo các nguyên tắc đạo đức tôn giáo một cách nghiêm túc, thường trong bối cảnh Đốc giáo. Người này "biết sợ" (tôn kính, kính sợ) Chúa Trời.
    • Biết sợ trời, biết sợ thánh thần: Cách diễn đạt , mang sắc thái tôn kính tuân thủ các quy tắc đạo đức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a godfearing man who went to church every Sunday. (Ông ấy một người đàn ông sùng đạo đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
    • The godfearing community values honesty and charity. (Cộng đồng ngoan đạo đó coi trọng sự trung thực lòng bác ái.)
    • She leads a godfearing life, always helping her neighbors. ( ấy sống một cuộc đời biết sợ trời, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godfearing" as a descriptor: Thường được dùng như một tính từ tích cực để mô tả phẩm chất đáng tin cậy đạo đức của một người, dựa trên niềm tin tôn giáo của họ.
    • We need a godfearing leader who will not be corrupted. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo sùng đạo, người sẽ không bị tha hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • God-fearing (adj): Cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "godfearing".
  • Pious (adj): sùng đạo, mộ đạo (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Devout (adj): sùng tín, nhiệt thành.
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo, đạo (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pious: sùng đạo, mộ đạo.
  • Devout: sùng tín, nhiệt thành.
  • Righteous: ngay thẳng, đạo đức (nhấn mạnh hành vi đúng đắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "godfearing" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "godfearing".)

godfearing

A godfearing person helps their neighbor in times of need.

tính từ
  1. biết sợ trời, biết sợ thánh thần
  2. sùng đạo, ngoan đạo