godillot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày xăng đá: Một loại giày quân dụng hoặc giày ống thô kệch, nặng và bền, thường được làm từ da dày. Từ này mang sắc thái thông tục, đôi khi hơi khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte de vieux godillots pour faire du jardinage. (Anh ấy đi đôi giày xăng đá cũ để làm vườn.)
- Les soldats étaient équipés de godillots. (Những người lính được trang bị giày xăng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trainer des godillots": (cách nói thông tục) đi bộ một quãng đường dài, mệt mỏi.
- On a traîné nos godillots toute la journée dans les musées. (Chúng tôi đã lê đôi chân mỏi nhừ cả ngày trong các viện bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger ses godillots (thành ngữ, thông tục): nghỉ hưu, ngừng làm việc (nghĩa đen: cất đôi giày của mình đi).
- Botte (danh từ giống cái): ủng, giày ống (nói chung, có thể thanh lịch hơn).
- Soulier (danh từ giống đực): giày (từ thông dụng, trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chaussure montante: giày cao cổ.
- Pékin (tiếng lóng quân đội cũ): giày quân dụng.
Thành ngữ liên quan
- Être dans ses petits godillots (thông tục): Cảm thấy không thoải mái, bối rối hoặc lo lắng trong một tình huống nào đó.
- Devant tant de monde, il était dans ses petits godillots. (Trước mặt đông người như vậy, anh ta cảm thấy rất bối rối.)
danh từ giống đực
- (thông tục) giày xăng đá