godiveau

Học thuật
Thân thiện
godiveau

Le chef prépare des godiveaux pour la soupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ẩm thực) Một loại chả viên hoặc quả bóng nhỏ làm từ thịt băm (thườngthịt hoặc thịt gia cầm), trứng, gia vị, được chần trong nước dùng. "Godiveau" là một món ăn truyền thống của Pháp, thường được dùng để trang trí súp hoặc ăn kèm với các món khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La soupe est garnie de petits godiveaux. (Món súp được trang trí bằng những viên chả nhỏ.)
    • Pour préparer les godiveaux, il faut un bouillon de volaille. (Để chuẩn bị món chả viên, cần nước dùng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godiveau à la lyonnaise": Một biến thể của món chả viên này theo phong cách thành phố Lyon, có thể thành phần hoặc cách chế biến đặc trưng.
    • Le chef propose un consommé aux godiveaux à la lyonnaise. (Đầu bếp đề xuất món nước dùng trong với chả viên kiểu Lyon.)
Biến thể từ gần giống
  • Quenelle (n.f): Một loại chả viên hoặc bánh nhão tương tự, thường làm từ hoặc thịt, là đặc sản vùng Lyon. "Quenelle" thường lớn hơn hình dạng thuôn dài so với "godiveau".
  • Boulette (n.f): Viên thịt, viên băm. Đâymột từ chung chung hơn để chỉ các viên thịt hoặc , không nhất thiết phải được chần trong nước dùng như "godiveau".
Từ đồng nghĩa
  • Boulette de viande: Viên thịt (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Farce poché: Nhân thịt băm được chần.
godiveau

Le chef prépare des godiveaux pour la soupe.

danh từ giống đực
  1. (bếp núc) chả viên chần nước dùng

Từ có nhắc đến "godiveau"