godparent

/'gɔd,peərənt/
Học thuật
Thân thiện
godparent

The godparent holds the baby during the baptism ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha đỡ đầu hoặc mẹ đỡ đầu: Một người (nam hoặc nữ) được chọn trong nghi lễ rửa tội của Đốc giáo để đảm nhận trách nhiệm hỗ trợ về mặt tinh thần tôn giáo cho một đứa trẻ (gọi là con đỡ đầu - godchild). Trách nhiệm này thường bao gồm việc hướng dẫn đức tin đôi khi sự chăm sóc nếu cha mẹ ruột của đứa trẻ qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My aunt agreed to be my godparent at my baptism. ( tôi đã đồng ý làm mẹ đỡ đầu của tôi trong lễ rửa tội.)
    • The godparent promised to guide the child in the Christian faith. (Cha đỡ đầu đã hứa sẽ hướng dẫn đứa trẻ trong đức tin Đốc.)
    • He has a close relationship with his godparent. (Anh ấy mối quan hệ thân thiết với cha đỡ đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stand/Act as a godparent": Đứng ra làm cha/mẹ đỡ đầu.
    • She was honored to stand as a godparent for her best friend's daughter. ( ấy cảm thấy vinh dự khi đứng làm mẹ đỡ đầu cho con gái của người bạn thân nhất.)
  • Mối quan hệ gia đình tinh thần: Từ này nhấn mạnh mối quan hệ đặc biệt, mang tính nghi lễ tinh thần, khác với quan hệ huyết thống.
Biến thể từ gần giống
  • Godfather (n): Cha đỡ đầu (dành riêng cho nam).
  • Godmother (n): Mẹ đỡ đầu (dành riêng cho nữ).
  • Godchild (n): Con đỡ đầu (đứa trẻ người đó bảo trợ).
  • Godson (n): Con trai đỡ đầu.
  • Goddaughter (n): Con gái đỡ đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Sponsor (at baptism): Người bảo trợ (trong lễ rửa tội). (Từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo.)
  • Guardian (in a religious sense): Người giám hộ (theo nghĩa tôn giáo). (Nhấn mạnh khía cạnh trách nhiệm bảo vệ, hướng dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "godparent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "godparent")

godparent

The godparent holds the baby during the baptism ceremony.

danh từ
  1. cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu