godspeed
/'gɔd'spi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chúc may mắn, lời chúc thành công: "godspeed" là một lời chúc truyền thống, trang trọng dành cho ai đó trước khi họ bắt đầu một hành trình, một sự nghiệp mới hoặc một thử thách quan trọng. Nó thể hiện mong muốn người đó được thượng đế phù hộ để có một chuyến đi an toàn và thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team wished him godspeed before his expedition to the Arctic. (Đội đã chúc anh ấy đi may mắn trước chuyến thám hiểm của anh tới Bắc Cực.)
- She bid her son godspeed as he left for college. (Bà ấy đã chúc con trai mình lên đường may mắn khi cậu rời nhà đi học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wish/bid someone godspeed": chúc ai đó lên đường may mắn, chúc ai đó thành công.
- The entire village came to wish the explorers godspeed. (Cả làng đến để chúc các nhà thám hiểm lên đường may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Farewell (n): lời chào tạm biệt.
- Bon voyage (n): lời chúc lên đường (mượn từ tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Good luck: chúc may mắn.
- Safe travels: chúc một chuyến đi an toàn.
- Best wishes: những lời chúc tốt đẹp nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Godspeed" thường được sử dụng như một thành ngữ cố định, một lời chúc độc lập.
- "Godspeed," he said, shaking the astronaut's hand. ("Chúc ngài lên đường may mắn," anh ấy nói, vừa bắt tay nhà du hành vũ trụ.)
danh từ
- sự thành công, sự may mắn
- to wish (bid) somebody godspeedchúc ai đi may mắn