godspeed

/'gɔd'spi:d/
danh từ
  1. sự thành công, sự may mắn
    • to wish (bid) somebody godspeed
      chúc ai đi may mắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

godspeed
They wished him godspeed on his long voyage.