goethian

Học thuật
Thân thiện
goethian

A scholar reads a goethian poem by candlelight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Goethe, mang phong cách của Goethe: "Goethian" tính từ mô tả những liên quan đến nhà văn, nhà thơ, nhà triết học người Đức Johann Wolfgang von Goethe, hoặc mang đặc điểm, phong cách, tư tưởng của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's deep exploration of human passion is truly Goethian. (Việc khám phá sâu sắc đam mê con người trong cuốn tiểu thuyết thực sự mang phong cách Goethe.)
    • Scholars often analyze the Goethian themes in his later works. (Các học giả thường phân tích các chủ đề mang dấu ấn Goethe trong các tác phẩm sau này của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goethian ideals": những lý tưởng của Goethe.

    • The movement was inspired by Goethian ideals of self-cultivation. (Phong trào được truyền cảm hứng từ những lý tưởng tự tu dưỡng của Goethe.)
  • "in a Goethian sense": theo nghĩa của Goethe, theo cách hiểu của Goethe.

    • He interpreted the concept of nature in a Goethian sense. (Ông ấy diễn giải khái niệm về tự nhiên theo cách hiểu của Goethe.)
Biến thể từ gần giống
  • Goethean (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về Goethe.
    • Goethean studies are popular in many universities. (Các nghiên cứu về Goethe phổ biếnnhiều trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Goethean: (cùng nghĩa, biến thể chính tả khác).
  • Pertaining to Goethe: liên quan đến Goethe.
goethian

A scholar reads a goethian poem by candlelight.

Adjective
  1. chứa vàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống