goggle-eyed

/'gɔglaid/
Học thuật
Thân thiện
goggle-eyed

A child stands goggle-eyed in front of a magician's trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lồi mắt, trợn mắt: Miêu tả trạng thái mắt mở to lồi ra một cách bất thường, thường do ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc một đặc điểm thể chất.
    • Tròn mắt, mắt chữ O: Miêu tả biểu cảm mặt khi ai đócùng ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốc, khiến đôi mắt mở to hết cỡ.
dụ sử dụng
  • ( trẻ đứng tròn mắt trước cây thông Noel khổng lồ.)
  • (Anh ấy nhìn chòng chọc (với đôi mắt mở to) vào kết quả bất ngờ của thí nghiệm.)
  • (Con kỳ lạ có vẻ ngoài mắt lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be goggle-eyed at something": tròn mắt kinh ngạc trước điều đó.
    • The tourists were goggle-eyed at the grandeur of the ancient palace. (Du khách tròn mắt kinh ngạc trước sự tráng lệ của cung điện cổ.)
  • "to stare goggle-eyed": nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to ngạc nhiên.
    • She stared goggle-eyed as the magician made the elephant disappear. ( ấy nhìn chằm chằm, mắt tròn xoe khi ảo thuật gia làm con voi biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Goggle (động từ): nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to lồi ra.
    • He goggled at the price tag in disbelief. (Anh ta trợn mắt nhìn giá tiền trong sự hoài nghi.)
  • Goggles (danh từ): kính bảo hộ, kính bơi.
    • Wear your goggles before entering the lab. (Hãy đeo kính bảo hộ trước khi vào phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide-eyed: mắt mở to (thể hiện sự ngây thơ, ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
  • Pop-eyed: mắt lồi, trợn mắt (nhấn mạnh sự lồi ra của mắt).
  • Agape: há hốc miệng (thường đi kèm với mắt mở to).
Thành ngữ liên quan
  • With eyes like saucers: với đôi mắt to như cái đĩa (thành ngữ diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, tương đương với "goggle-eyed").
    • She listened to the story with eyes like saucers. ( ấy nghe câu chuyện với đôi mắt mở to như cái đĩa.)
goggle-eyed

A child stands goggle-eyed in front of a magician's trick.

tính từ
  1. lồi mắt