goggles
/'gɔglz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Kính bảo hộ: Một loại kính đeo che kín vùng mắt, thường có dây đeo quanh đầu, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân như bụi, gió, hóa chất, tia lửa hoặc ánh sáng chói.
- Kính chuyên dụng: Dùng trong các hoạt động cụ thể như bơi lội, trượt tuyết, hoặc các công việc kỹ thuật như hàn xì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always wear safety goggles when using power tools. (Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ điện.)
- Her swimming goggles fogged up in the pool. (Kính bơi của cô ấy bị mờ hơi nước trong hồ bơi.)
- The skier adjusted his goggles before going down the slope. (Người trượt tuyết điều chỉnh kính của mình trước khi lao dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in/googles": (cách nói thông tục) đang đeo kính bảo hộ hoặc kính chuyên dụng.
- You can't enter the lab unless you're in goggles. (Bạn không thể vào phòng thí nghiệm trừ khi bạn đeo kính bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goggle (động từ): Trợn mắt nhìn, nhìn chằm chằm với vẻ ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
- He goggled at the unexpected sight. (Anh ta trợn mắt nhìn cảnh tượng bất ngờ.)
- Safety glasses (danh từ số nhiều): Kính an toàn, một loại kính bảo hộ mắt nhẹ hơn, thường không che kín hoàn toàn.
- Eyewear (danh từ): Đồ dùng bảo vệ mắt nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Protective eyewear: Đồ bảo hộ mắt.
- Eye shield: Tấm chắn mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goggles" với tư cách là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goggles")
danh từ số nhiều
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)