snow-goggles

/'snou,gɔglz/
Học thuật
Thân thiện
snow-goggles

A skier wears snow-goggles on the bright mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kính bảo vệ mắt khi đi trên tuyết: Một loại kính đặc biệt, thường mắt kính tối màu hoặc được chế tạo để giảm độ chói, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng phản chiếu mạnh từ tuyết băng, ngăn ngừa tình trạng " tuyết".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should wear snow-goggles to protect your eyes from the glare. (Bạn nên đeo kính đi tuyết để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.)
    • His snow-goggles were essential equipment for the Arctic expedition. (Chiếc kính râm đi tuyết của anh ấy thiết bị thiết yếu cho chuyến thám hiểm Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of snow-goggles": một chiếc kính đi tuyết.
    • He always carries a pair of snow-goggles in his winter backpack. (Anh ấy luôn mang theo một chiếc kính đi tuyết trong ba lô mùa đông của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunglasses (n): kính râm, kính mát (dùng chung cho việc bảo vệ mắt khỏi ánh nắng).
  • Goggles (n): kính bảo hộ (dùng để bảo vệ mắt khỏi bụi, nước, hóa chất, thường che kín xung quanh).
  • Ski goggles (n): kính trượt tuyết (một loại kính bảo hộ chuyên dụng cho môn thể thao trượt tuyết, thường che kín hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Snow glasses: kính đi tuyết (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Glacier glasses: kính đi sông băng (một loại kính chuyên dụng tương tự, thường dùng cho leo núi hoặc đi trên băng).
snow-goggles

A skier wears snow-goggles on the bright mountain slope.

danh từ số nhiều
  1. kính râm đi tuyết