goguenarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giễu cợt, nhạo báng: Hành động nói hoặc cư xử một cách châm biếm, mỉa mai, có ý chế nhạo người khác hoặc một tình huống nào đó. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime goguenarder sur les travers de la société. (Anh ta thích giễu cợt về những thói hư tật xấu của xã hội.)
    • Arrête de goguenarder, c'est un sujet sérieux ! (Đừng nhạo báng nữa, đâymột vấn đề nghiêm túc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính văn học hoặc trang trọng để diễn tả thái độ chế giễu một cách tinh tế, phần khinh bỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Goguenard, goguenarde (tính từ): tính chất giễu cợt, châm biếm.
    • Un sourire goguenard. (Một nụ cười giễu cợt.)
  • Goguenarderie (danh từ giống cái): lời nói hoặc hành động giễu cợt, sự chế nhạo.
    • Ses goguenarderies finirent par agacer tout le monde. (Những lời giễu cợt của anh ta cuối cùng làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Railler: chế nhạo, chế giễu.
  • Moquer (se moquer de): chế nhạo, nhạo báng.
  • Ricaner: cười khẩy, cười chế nhạo.
Từ trái nghĩa
  • Saluer: chào mừng, ca ngợi.
  • Respecter: tôn trọng.
  • Prendre au sérieux: coi trọng, xem xét một cách nghiêm túc.
nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) giễu cợt, nhạo báng