goguenots
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều (thông tục):
- Chuồng xí, chuồng tiêu: Từ lóng để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt là loại nhà vệ sinh ngoài trời hoặc đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les goguenots sont au fond du jardin. (Chuồng tiêu ở cuối vườn.)
- Où sont les goguenots, s'il vous plaît ? (Xin hỏi chuồng xí ở đâu ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, đời thường. Nó mang sắc thái hơi cũ và có thể được coi là ít trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Toilettes (n.f.p): nhà vệ sinh (từ thông dụng và trung tính hơn).
- WC (n.m): nhà vệ sinh (viết tắt của "water closet", từ thông dụng).
- Latrines (n.f.p): nhà tiêu, hố xí (thường dùng cho khu tập thể, công cộng).
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Les cabinets (n.m.p): nhà vệ sinh.
- Le petit coin (n.m): chỗ đi vệ sinh (cách nói giảm nhẹ, thân mật).
danh từ giống đực số nhiều
- (thông tục) chuồng xí, chuồng tiêu