goguenots

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (thông tục):
    • Chuồng xí, chuồng tiêu: Từ lóng để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệtloại nhà vệ sinh ngoài trời hoặc đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les goguenots sont au fond du jardin. (Chuồng tiêucuối vườn.)
    • Où sont les goguenots, s'il vous plaît ? (Xin hỏi chuồng xíđâu ạ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, đời thường. mang sắc thái hơi có thể được coi là ít trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Toilettes (n.f.p): nhà vệ sinh (từ thông dụng trung tính hơn).
  • WC (n.m): nhà vệ sinh (viết tắt của "water closet", từ thông dụng).
  • Latrines (n.f.p): nhà tiêu, hố xí (thường dùng cho khu tập thể, công cộng).
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Les cabinets (n.m.p): nhà vệ sinh.
  • Le petit coin (n.m): chỗ đi vệ sinh (cách nói giảm nhẹ, thân mật).
danh từ giống đực số nhiều
  1. (thông tục) chuồng xí, chuồng tiêu