going under

going under

The ship is going under in the stormy sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chìm (tàu thuyền): "going under" chỉ hành động hoặc quá trình một con tàu bị chìm xuống nước.
    • Sự phá sản, thất bại: Trong ngữ cảnh kinh doanh, "going under" còn ám chỉ tình trạng một công ty hoặc tổ chức phá sản, không thể tiếp tục hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The going under of the old ship was a sad sight. (Sự chìm của con tàu một cảnh tượng buồn.)
    • Many small businesses are facing going under during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với nguy phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be going under": đang chìm dần, đang phá sản.
    • The company is going under due to poor management. (Công ty đang phá sản do quản lý kém.)
  • "to risk going under": nguy chìm hoặc phá sản.
    • The bank refused to lend money, so the firm risked going under. (Ngân hàng từ chối cho vay tiền, vậy công ty nguy phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Go under (cụm động từ): chìm, phá sản.
    • If we don't get more funding, we will go under. (Nếu chúng ta không nhận thêm tài trợ, chúng ta sẽ phá sản.)
  • Sinking (danh từ/động từ): sự chìm (thường dùng cho tàu thuyền).
    • The sinking of the Titanic is a famous disaster. (Vụ chìm tàu Titanic một thảm họa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bankruptcy (danh từ): sự phá sản (dùng trong kinh doanh).
  • Foundering (danh từ): sự chìm (thường dùng cho tàu thuyền, mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go under: chìm, phá sản.
    • The boat went under after hitting a rock. (Chiếc thuyền bị chìm sau khi va phải đá.)
  • Sink under: chìm dưới (sức nặng hoặc áp lực nào đó).
    • The bridge sank under the weight of the trucks. (Cây cầu bị sụp dưới sức nặng của những chiếc xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • Go under the hammer: bị bán đấu giá (thường do phá sản).
    • The bankrupt company's assets went under the hammer. (Tài sản của công ty phá sản đã được bán đấu giá.)
  • Sink or swim: tự xoay sở, thành công hay thất bại (không liên quan trực tiếp đến "going under" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh).
    • New employees are left to sink or swim on their first day. (Nhân viên mới phải tự xoay sở trong ngày đầu tiên làm việc.)