congenator

Học thuật
Thân thiện
congenator

A biologist compares a fossil to its modern congenator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài quan hệ họ hàng: Một loài động vật hoặc thực vật mối quan hệ với một loài khác, thường do chung nguồn gốc tiến hóa hoặc thuộc cùng một chi (genus) trong phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lion and the tiger are congenators, both belonging to the genus Panthera. (Sư tử hổ những loài quan hệ họ hàng, cùng thuộc chi Panthera.)
    • Botanists study plants to identify their congenators in different regions. (Các nhà thực vật học nghiên cứu thực vật để xác định các loài quan hệ họ hàng của chúngcác khu vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong sinh học, phân loại học cổ sinh vật học để chỉ mối quan hệ giữa các loài.
    • The fossil was identified as a congenator of the modern horse. (Hóa thạch được xác định một loài quan hệ họ hàng với loài ngựa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Congener (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "congenator". Đây dạng phổ biến hơn.
    • Alcohol congeners can affect how you feel after drinking. (Các chất đồng loại trong rượu có thể ảnh hưởng đến cảm giác của bạn sau khi uống.) Lưu ý: Trong hóa học, "congener" có nghĩa khác, chỉ các chất cấu trúc tương tự.
  • Relative (n): Họ hàng, người thân (nghĩa rộng hơn, dùng cho cả người đôi khi cho các loài).
  • Cognate (n): Từ cùng gốc (dùng trong ngôn ngữ học); họ hàng (dùng trong sinh học, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Congener: Loài quan hệ, chất đồng loại (tùy ngữ cảnh).
  • Related species: Loài liên quan.
  • Kin: Họ hàng (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • "Congenator" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Từ "congener" thường được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự trong sinh học.
  • Trong các ngữ cảnh không chuyên môn, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "loài họ hàng gần" hoặc "loài cùng chi" thay vì dùng từ này.
congenator

A biologist compares a fossil to its modern congenator.

Noun
  1. con thú hoặc loài cây sinh ra mối quan hệ với loài khác.

Từ đồng nghĩa