goings-on

/'gouiɳz'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
goings-on

The neighbors were curious about the strange goings-on next door.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những sự việc đang xảy ra, tình hình diễn biến: Dùng để chỉ một loạt các sự kiện, hoạt động hoặc tình huống đang diễn ra ở một nơi cụ thể, thường mang sắc thái bí ẩn, bất thường hoặc đáng chú ý.
    • Hành vi, cách xử sự (thường lạ lùng hoặc đáng ngờ): Chỉ những hành động, cử chỉ hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người, thường theo hướng tiêu cực hoặc kỳ quặc.
dụ sử dụng
  • (Tôi không tin anh ta; những chuyện lạ lùng xảy ranhà anh ta vào đêm khuya.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích những việc đã xảy ra trong lớp học khi vắng mặt.)
  • (Tờ báo đưa tin về những hành vi tai tiếng trong nội bộ đảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strange goings-on": Những chuyện/sự việc kỳ lạ, đáng ngờ.
    • The neighbors are talking about the strange goings-on at the old mansion. (Hàng xóm đang bàn tán về những chuyện kỳ lạdinh thự .)
  • "Suspicious goings-on": Những hành vi/sự việc đáng nghi ngờ.
    • The security guard was alerted by the suspicious goings-on in the parking lot. (Bảo vệ được cảnh báo bởi những hành vi đáng ngờbãi đậu xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Happenings (n, số nhiều): Những sự việc xảy ra (nghĩa trung lập hơn, ít mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn như "goings-on").
  • Events (n, số nhiều): Sự kiện.
  • Activities (n, số nhiều): Các hoạt động.
  • Carryings-on (n, số nhiều, không trang trọng): Hành vi ồn ào, quá khích hoặctrật tự; thường dùng để chỉ sự náo loạn hoặc hành vi không đứng đắn.
Từ đồng nghĩa
  • Shenanigans (n, số nhiều): Những trò tinh quái, trò láu cá (thường vui nhộn hoặc lén lút).
  • Proceedings (n, số nhiều): Diễn biến, quá trình xảy ra (trang trọng hơn).
  • Occurrences (n, số nhiều): Sự xảy ra, sự việc.
Lưu ý sử dụng
  • "Goings-on" luôndạng số nhiều không dạng số ít ("a going-on" không đúng).
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng, với hàm ý chỉ trích, nghi ngờ hoặc tò mò về những sự việc đang diễn ra.
  • Thường đi kèm với các tính từ như strange, suspicious, funny, scandalous, mysterious để nhấn mạnh tính chất của sự việc.
goings-on

The neighbors were curious about the strange goings-on next door.

danh từ số nhiều
  1. tư cách; cách xử sự, hành vi, hành động, cử chỉ
    • strange goings-on
      cách xử sự kỳ cục lạ lùng
  2. việc xảy ra; tình hình biến chuyển