goitreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị bướu giáp: Dùng để mô tả một người hoặc một tình trạng liên quan đến bệnh bướu giáp, một sự mở rộng bất thường của tuyến giáp ở cổ.
- Thuộc về bệnh bướu giáp: Có liên quan đến hoặc đặc trưng bởi bệnh bướu giáp.
Danh từ:
- Người bị bệnh bướu giáp: Chỉ một cá nhân mắc bệnh bướu giáp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le médecin a diagnostiqué un état goitreux. (Bác sĩ đã chẩn đoán một tình trạng bị bướu giáp.)
- Une région goitreuse est souvent liée à une carence en iode. (Một vùng có nhiều người bị bướu giáp thường liên quan đến sự thiếu hụt i-ốt.)
Danh từ:
- L'hôpital traite plusieurs goitreux chaque mois. (Bệnh viện điều trị nhiều người bị bướu giáp mỗi tháng.)
- Les goitreux doivent suivre un traitement spécifique. (Những người bị bệnh bướu giáp phải tuân theo một phương pháp điều trị cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học, goitreux có thể được dùng như một danh từ tập thể để chỉ một nhóm bệnh nhân mắc bệnh này.
- Une étude épidémiologique sur les goitreux de la région. (Một nghiên cứu dịch tễ học về những người bị bướu giáp trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goitre (danh từ giống đực): Bệnh bướu giáp, bướu cổ.
- Le goitre est une hypertrophie de la glande thyroïde. (Bệnh bướu giáp là sự phì đại của tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Porteur d'un goitre: Người mang bướu giáp (cụm từ mô tả).
- Souffrant d'un goitre: Người mắc bệnh bướu giáp (cụm từ mô tả).
danh từ
- (y học) người bị bướu giáp