goitrous
/'gɔitrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bướu giáp, có bướu cổ: Mô tả tình trạng của một người hoặc một nhóm người bị mắc bệnh bướu cổ, một sự mở rộng bất thường của tuyến giáp có thể nhìn thấy được ở vùng cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed as goitrous. (Bệnh nhân được chẩn đoán là có bướu cổ.)
- Goitrous individuals in the region were advised to use iodized salt. (Những người có bướu cổ trong khu vực được khuyên dùng muối i-ốt.)
- The medical survey identified a high percentage of goitrous children. (Cuộc khảo sát y tế xác định tỷ lệ cao trẻ em có bướu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Goitrous condition": tình trạng có bướu cổ.
- The goitrous condition was prevalent in areas with iodine-deficient soil. (Tình trạng có bướu cổ phổ biến ở những vùng đất thiếu i-ốt.)
"Goitrous enlargement": sự phình to (của tuyến giáp) do bướu cổ.
- The ultrasound showed a significant goitrous enlargement. (Siêu âm cho thấy sự phình to đáng kể do bướu cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Goitre (danh từ, tiếng Anh Anh) / Goiter (danh từ, tiếng Anh Mỹ): bướu cổ, bệnh bướu giáp.
- Iodine deficiency is a common cause of goitre. (Thiếu i-ốt là một nguyên nhân phổ biến gây bệnh bướu cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Suffering from goitre/goiter: bị mắc bệnh bướu cổ.
- Having a thyroid enlargement: có sự phình to tuyến giáp.
tính từ
- (y học) có bướu giáp, có bướu cổ