golconda
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguồn của cải vô tận, mỏ vàng: "golconda" dùng để chỉ một nguồn tài nguyên hoặc của cải khổng lồ, đặc biệt là một mỏ giàu có. Từ này bắt nguồn từ thành phố Golconda ở Ấn Độ, nổi tiếng với các mỏ kim cương.
Ví dụ sử dụng
- (Mỏ kim cương đó là một golconda thực sự, mang lại những viên đá quý vượt ngoài sức tưởng tượng.)
- (Bộ sưu tập sách hiếm của thư viện hóa ra là một golconda cho các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a golconda of something": một nguồn dồi dào, phong phú về một thứ gì đó.
- The internet is a golconda of information. (Internet là một golconda thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến; từ này thường được dùng như một danh từ riêng trong văn cảnh ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
- Mỏ vàng (gold mine): nguồn lợi nhuận hoặc tài nguyên lớn.
- Kho báu (treasure trove): tập hợp các vật có giá trị lớn.
- Nguồn vô tận (bonanza): sự bùng nổ của cải hoặc lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "golconda".
Thành ngữ liên quan
- A golconda in disguise: một nguồn của cải tiềm ẩn, không dễ nhận ra.
- The abandoned warehouse turned out to be a golconda in disguise. (Nhà kho bỏ hoang hóa ra là một golconda ẩn giấu.)