gold bloc

/'gouldblɔk/
Học thuật
Thân thiện
gold bloc

A group of nations formed a gold bloc to stabilize their currencies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối các nước lấy vàng làm bản vị tiền tệ: Một nhóm các quốc gia cùng duy trì chế độ bản vị vàng, trong đó giá trị đồng tiền của họ được cố định trực tiếp vào một lượng vàng nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Great Depression, the gold bloc attempted to maintain the gold standard while other countries abandoned it. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, khối vàng đã cố gắng duy trì bản vị vàng trong khi các quốc gia khác từ bỏ .)
    • France was a leading member of the gold bloc in the 1930s. (Pháp một thành viên chủ chốt của khối vàng vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Gold bloc" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ lịch sử để chỉ nhóm các quốc gia, chủ yếuchâu Âu, vẫn gắn bó với bản vị vàng trong những năm đầu thập niên 1930 sau khi nhiều nước khác đã từ bỏ .
    • The economic policies of the gold bloc are often studied in contrast with those of the sterling area. (Các chính sách kinh tế của khối vàng thường được nghiên cứu đối chiếu với các chính sách của khu vực đồng bảng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold standard (n): Bản vị vàng. Hệ thống tiền tệ trong đó đơn vị tiền tệ được cố định theo một trọng lượng vàng nhất định.
    • Adhering to the gold standard was a core principle of the gold bloc. (Tuân thủ chế độ bản vị vàng nguyên tắc cốt lõi của khối vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold standard countries: Các quốc gia theo bản vị vàng.
  • Gold-peg group: Nhóm các nước neo giá tiền tệ vào vàng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Gold bloc" một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế học lịch sử kinh tế, không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
gold bloc

A group of nations formed a gold bloc to stabilize their currencies.

danh từ
  1. khối các nước lấy vàng làm bản vị tiền tệ