gold brick
/'gouldbrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chỉ có giá trị bề ngoài, vật giả vờ có giá trị: Một thứ được trình bày hoặc quảng cáo là có giá trị, thường là quý giá như vàng, nhưng thực tế lại là giả mạo, vô giá trị hoặc kém chất lượng. Nghĩa này bắt nguồn từ việc bán những "thỏi vàng" giả được tráng một lớp vàng mỏng bên ngoài.
- Sự lừa dối, trò lừa bịp: Hành động hoặc kế hoạch nhằm đánh lừa người khác bằng một lời hứa hão huyền hoặc một thứ có vẻ giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investment scheme turned out to be a complete gold brick; investors lost all their money. (Kế hoạch đầu tư hóa ra hoàn toàn là một trò lừa bịp; các nhà đầu tư mất sạch tiền.)
- He tried to sell me a gold brick, claiming the watch was solid gold, but it was just cheap metal. (Hắn ta cố bán cho tôi một món đồ giả mạo, tuyên bố chiếc đồng hồ làm bằng vàng nguyên khối, nhưng nó chỉ là kim loại rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a gold brick": là một thứ lừa đảo, một thứ vô giá trị được ngụy trang.
- That designer bag from the street market is a gold brick; the stitching is already coming apart. (Chiếc túy hàng hiệu từ chợ đường phố đó là đồ giả mạo; đường chỉ may đã bắt đầu bung ra rồi.)
"to gold-brick" (động từ, ít phổ biến hơn): lừa dối, trốn việc hoặc giả vờ làm việc.
- He's just gold-bricking all day instead of doing his actual job. (Hắn ta chỉ giả vờ làm việc cả ngày thay vì thực sự làm công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Goldbricker (danh từ): kẻ lừa đảo, kẻ bán đồ giả; hoặc kẻ lười biếng, trốn việc.
- Don't trust that salesman; he's a known goldbricker. (Đừng tin người bán hàng đó; hắn ta là một kẻ lừa đảo khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
- Sham: sự giả mạo, đồ giả.
- Hoax: trò lừa bịp, trò chơi khăm.
- Swindle: vụ lừa gạt, sự bịp bợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "gold brick" như một danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "to sell a gold brick" hoặc "to pass off as a gold brick").
Thành ngữ liên quan
- "To sell someone a gold brick": lừa dối ai đó, bán cho ai một thứ vô giá trị.
- The contractor sold us a gold brick with those cheap materials. (Nhà thầu đã lừa dối chúng tôi với những vật liệu rẻ tiền đó.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chỉ có giá trị bề ngoài; vật lừa dối
Idioms
- to sell a gold_brickđánh lừa, lừa dối